observer

/əb'zə:və/
Học thuật
Thân thiện
observer

A birdwatcher uses binoculars to be a keen observer of a rare finch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quan sát, người theo dõi: Một người chú ý xem xét, theo dõi một sự vật, sự kiện hoặc hiện tượng một cách cẩn thận, thường không tham gia trực tiếp vào .
    • Người tuân thủ, người tôn trọng: Một người tuân theo hoặc tôn trọng các quy tắc, luật lệ, phong tục một cách nghiêm túc.
    • Quan sát viên: Một người được cử đến tham dự một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện để theo dõi báo cáo, nhưng thường không quyền biểu quyết hoặc tham gia thảo luận chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist was a keen observer of animal behavior. (Nhà khoa học một người quan sát tinh tường về hành vi động vật.)
    • She is a strict observer of the local customs. ( ấy một người tuân thủ nghiêm ngặt các phong tục địa phương.)
    • International observers were invited to monitor the election process. (Các quan sát viên quốc tế được mời để giám sát quá trình bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observer status": Tư cách quan sát viên.
    • The organization was granted observer status at the United Nations. (Tổ chức đó được cấp tư cách quan sát viên tại Liên Hợp Quốc.)
  • "Casual observer": Người quan sát bình thường, người xem thoáng qua.
    • To a casual observer, everything seemed normal. (Đối với một người quan sát bình thường, mọi thứ có vẻ bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Observe (động từ): quan sát, tuân theo.
    • We must observe the rules. (Chúng ta phải tuân theo các quy tắc.)
  • Observation (danh từ): sự quan sát, lời nhận xét.
    • His observations about the market were accurate. (Những nhận xét của anh ấy về thị trường rất chính xác.)
  • Observant (tính từ): tinh ý, hay để ý.
    • She is very observant of small details. ( ấy rất tinh ý với những chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Onlooker: người xem, người đứng ngoài quan sát.
  • Spectator: khán giả, người xem (một sự kiện).
  • Bystander: người ngoài cuộc, người đứng xem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "observer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "observe".) - Observe on/upon: nhận xét, bình luận về. - He observed on the changing trends. (Ông ấy nhận xét về các xu hướng đang thay đổi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "observer".)

observer

A birdwatcher uses binoculars to be a keen observer of a rare finch.

danh từ
  1. người theo dõi, người quan sát
  2. người tuân theo, người tôn trọng
    • an observer of the law
      người dự thính, quan sát viên (hội nghị)
  3. (hàng không) người theo dõi phát hiện mục tiêu (trên máy bay ném bom)
  4. (quân sự) người theo dõi phát hiện máy bay địch (ở một đơn vị phòng không)

Từ có nhắc đến "observer"