commercial traveler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi chào hàng: Một nhân viên bán hàng có nhiệm vụ đi lại giữa các địa điểm khác nhau (như các cửa hàng, công ty, thị trấn) để giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng tiềm năng.
- Nhân viên kinh doanh lưu động: Một chuyên viên thương mại thường xuyên di chuyển trên tuyến đường được phân công để phát triển kinh doanh và duy trì mối quan hệ với khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle worked as a commercial traveler for a pharmaceutical company, visiting pharmacies across the region. (Chú tôi từng làm người đi chào hàng cho một công ty dược phẩm, đi thăm các hiệu thuốc trên toàn vùng.)
- The life of a commercial traveler can be tiring due to constant travel. (Cuộc sống của một nhân viên kinh doanh lưu động có thể rất mệt mỏi vì phải di chuyển liên tục.)
- He met many interesting people during his time as a commercial traveler. (Anh ấy đã gặp nhiều người thú vị trong thời gian làm nghề đi chào hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "commercial traveler" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh truyền thống và có thể được coi là một cách diễn đạt cổ điển hơn so với các thuật ngữ hiện đại như "sales representative" (đại diện kinh doanh).
- Trong một số ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm, cụm từ này có thể được dùng để phân loại một loại hình công việc đặc thù liên quan đến việc đi lại thường xuyên vì mục đích thương mại.
Biến thể và từ gần giống
- Traveling salesman (n): Nhân viên bán hàng lưu động. (Đây là một từ đồng nghĩa gần như trực tiếp, mặc dù "commercial traveler" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.)
- Sales representative (n): Đại diện kinh doanh. (Thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn cho công việc tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Traveling salesman: Nhân viên bán hàng đi công tác.
- Road warrior (thông tục): Chiến binh đường dài (ám chỉ những người thường xuyên đi công tác).
- Itinerant merchant: Thương nhân lưu động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "commercial traveler".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commercial traveler" một cách cố định.)
Noun
- Người đi chào hàng
- nhân viên kinh doanh.