commercial traveller

Học thuật
Thân thiện
commercial traveller

A commercial traveller shows his samples to a shopkeeper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đại diện thương mại đi đường: Một nhân viên bán hàng hoặc đại diện cho một công ty, nhiệm vụ đi lại giữa các địa điểm khác nhau để gặp gỡ khách hàng, giới thiệu sản phẩm, nhận đơn đặt hàng hoặc cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Công việc này đòi hỏi phải thường xuyên di chuyển trên đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle worked as a commercial traveller for a textile company, visiting shops across the country. (Chú tôi từng làm người đại diện thương mại đi đường cho một công ty dệt may, đi thăm các cửa hàng trên khắp cả nước.)
    • The life of a commercial traveller can be lonely, with many nights spent away from home. (Cuộc sống của một người đại diện thương mại đi đường có thể cô đơn, với nhiều đêm xa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ commercial traveller phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương thường dùng "traveling salesman" hoặc "commercial traveler" (cách viết Mỹ).
    • In the 19th century, the commercial traveller was a key figure in distributing goods to remote areas. (Vào thế kỷ 19, người đại diện thương mại đi đường nhân vật then chốt trong việc phân phối hàng hóa đến các vùng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Commercial traveler (danh từ): Cách viết Mỹ của "commercial traveller", cùng nghĩa.
  • Traveling salesman (danh từ): Người bán hàng rong/đi đường (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Sales representative (danh từ): Đại diện kinh doanh/bán hàng (nghề nghiệp tương tự, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố "thường xuyên đi đường xa").
Từ đồng nghĩa
  • Itinerant salesman: Người bán hàng rong, người bán hàng lưu động.
  • Road warrior (thông tục): "Chiến binh đường bộ", chỉ người thường xuyên phải đi công tác xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "commercial traveller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "commercial traveller")

commercial traveller

A commercial traveller shows his samples to a shopkeeper.

Noun
  1. giống commercial traveler.

Từ gần giống