commercial-grade

Học thuật
Thân thiện
commercial-grade

The butcher selects a commercial-grade cut of beef for the restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc loại, hạng hoặc chất lượng thương mại: Chỉ loại hàng hóa, vật liệu hoặc sản phẩm được sản xuất với quy mô tiêu chuẩn phù hợp để bán ra thị trường rộng rãi, thường nhấn mạnh tính thực dụng khả năng chịu đựng trong môi trường sử dụng thường xuyên.
    • Hạng thương phẩm: Chỉ cấp độ chất lượng đủ tiêu chuẩn để kinh doanh, mua bán, thường được so sánh với các loại cao cấp hơn (như hạng công nghiệp, hạng nghiên cứu) hoặc thấp hơn (như hạng tiêu dùng giá rẻ). Trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý chất lượng trung bình hoặc thấp hơn so với các tiêu chuẩn cao cấp nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This kitchen uses commercial-grade stainless steel appliances for durability. (Nhà bếp này sử dụng các thiết bị bằng thép không gỉ hạng thương mại để đảm bảo độ bền.)
    • We need commercial-grade carpet that can withstand heavy foot traffic. (Chúng tôi cần thảm loại thương mại có thể chịu được lưu lượng người qua lại lớn.)
    • The factory produces commercial-grade chemicals for agricultural use. (Nhà máy sản xuất hóa chất hạng thương phẩm để sử dụng trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commercial-grade vs. industrial-grade": Thường so sánh để phân biệt. "Commercial-grade" thường dùng cho môi trường văn phòng, bán lẻ, dịch vụ thông thường, trong khi "industrial-grade" chỉ các sản phẩm độ bền khả năng chịu đựng cao hơn, dùng trong môi trường nhà máy, công nghiệp khắc nghiệt.
    • For this workshop, industrial-grade tools are recommended over commercial-grade ones. (Đối với xưởng này, các công cụ hạng công nghiệp được khuyến nghị hơn hạng thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Commercial (adj): (thuộc về) thương mại, thương mại hóa.
    • The product has great commercial potential. (Sản phẩm tiềm năng thương mại lớn.)
  • Consumer-grade (adj): Hạng tiêu dùng, thường chỉ sản phẩm dành cho người dùng cuối với mức giá tính năng phổ thông, có thể kém bền hơn "commercial-grade".
  • Industrial-grade (adj): Hạng công nghiệp (xem giải thíchmục trên).
Từ đồng nghĩa
  • Business-grade: Hạng/loại dùng cho kinh doanh.
  • Professional-grade: Hạng chuyên nghiệp (thường chất lượng cao hơn hoặc tương đương).
  • Trade-grade: Hạng thương mại (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

commercial-grade

The butcher selects a commercial-grade cut of beef for the restaurant.

Adjective
  1. loại, hạng, hay chất lượng được sử dụng trong thương mại, hạng thương phẩm; loại, hạng trung bình hoặc thấp hơn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự