commerciale

Học thuật
Thân thiện
commerciale

La commerciale présente le nouveau produit à l'équipe.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'commercial'):
    • Thuộc về thương mại, kinh doanh: Từ nàydạng thức giống cái của tính từ "commercial". mô tả những liên quan đến hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc kinh doanh nói chung.
    • tính chất thương mại: Chỉ những hoạt động, tổ chức hoặc mối quan hệ nhằm mục đích sinh lợi, buôn bán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une activité commerciale. (Một hoạt động thương mại.)
    • Une entreprise commerciale. (Một doanh nghiệp thương mại.)
    • Une loi commerciale. (Một đạo luật thương mại.)
    • Une stratégie commerciale. (Một chiến lược kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh tế, hoặc kế toán để chỉ các khía cạnh cụ thể của thương mại.
    • Une cour commerciale. (Một tòa án thương mại.)
    • Une prospection commerciale. (Một hoạt động tìm kiếm khách hàng/thị trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Commercial (tính từ giống đực): Thuộc về thương mại. (Ví dụ: - một trung tâm thương mại).
  • Commerçant/e (danh từ): Thương nhân, người buôn bán.
  • Commerce (danh từ): Thương mại, sự buôn bán.
  • Commercialiser (động từ): Thương mại hóa, đưa ra thị trường.
  • Commercialité (danh từ): Tính thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Marchand/e: (Thuộc về) buôn bán, thương mại.
  • Économique: (Thuộc về) kinh tế (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả thương mại).
Cụm từ cố định
  • École commerciale: Trường thương mại/kinh doanh.
  • Politique commerciale: Chính sách thương mại.
  • Réseau commerciale: Mạng lưới kinh doanh/thương mại.
commerciale

La commerciale présente le nouveau produit à l'équipe.

tính từ giống cái
  1. xem commerçe I

Từ gần giống

Từ chứa "commerciale"