commercial

/kə'mə:ʃl/
Học thuật
Thân thiện
commercial

Un commercial discute avec un client dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thương mại, buôn bán: Liên quan đến hoạt động mua bán, kinh doanh hàng hóa dịch vụ.
    • tính thương mại, mục đích lợi nhuận: Được thực hiện với mục tiêu chínhtạo ra lợi nhuận, trái ngược với mục đích phi lợi nhuận hoặc nghệ thuật thuần túy.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Quảng cáo (trên truyền hình, đài phát thanh): Một đoạn phim hoặc âm thanh ngắn nhằm quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le quartier commercial est très animé. (Khu phố thương mại rất nhộn nhịp.)
    • C'est un film très commercial. (Đómột bộ phim rất tính thương mại.)
    • Une banque commerciale. (Một ngân hàng thương mại.)
  • Danh từ:

    • J'ai vu un commercial pour cette nouvelle voiture à la télé. (Tôi đã thấy một quảng cáo cho chiếc xe mới đó trên TV.)
    • Les publicitaires ont créé un commercial très amusant. (Các nhà quảng cáo đã tạo ra một đoạn quảng cáo rất vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit commercial": Luật thương mại.

    • Il est spécialisé en droit commercial. (Anh ấy chuyên về luật thương mại.)
  • "Succès commercial": Thành công về mặt thương mại.

    • Le livre a été un immense succès commercial. (Cuốn sách đã là một thành công thương mại rất lớn.)
  • "Voyageur commercial" / "Représentant commercial": Nhân viên kinh doanh, người đi giao dịch thương mại.

    • Mon père était voyageur commercial. (Bố tôi từngnhân viên kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Commerçant (n): Người buôn bán, thương nhân.

    • Les commerçants du marché. (Các tiểu thươngchợ.)
  • Commercialiser (v): Thương mại hóa, đưa ra thị trường.

    • Ils vont commercialiser leur invention l'année prochaine. (Họ sẽ thương mại hóa phát minh của mình vào năm tới.)
  • Commercialité (n): Tính thương mại.

    • La commercialité d'un produit. (Tính thương mại của một sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Marchand: Thuộc về mua bán, thương mại.
    • Lucratif: Có lợi nhuận, sinh lời.
  • Danh từ (nghĩa quảng cáo):

    • Publicité: Quảng cáo (từ tổng quát hơn).
    • Spot publicitaire: Đoạn quảng cáo (cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp. Cấu trúc thườngcụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire une offre commerciale: Đưa ra một đề nghị thương mại.

    • L'entreprise a fait une offre commerciale très intéressante. (Công ty đã đưa ra một đề nghị thương mại rất hấp dẫn.)
  • Avoir l'esprit commercial: tinh thần kinh doanh, đầu óc thương mại.

    • Pour réussir, il faut avoir l'esprit commercial. (Để thành công, cần phải tinh thần kinh doanh.)
commercial

Un commercial discute avec un client dans un bureau.

tính từ
  1. xem commerçe I

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "commercial"