commercialism
/kə'mə:ʃəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Óc buôn bán, tính buôn bán: Sự nhấn mạnh quá mức vào lợi nhuận và các khía cạnh kinh doanh, thường với hàm ý tiêu cực về việc đặt lợi ích thương mại lên trên các giá trị khác.
- Sự buôn bán: Hệ thống hoặc nguyên tắc của hoạt động thương mại, mua bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commercialism of the holiday season is overwhelming. (Óc buôn bán trong mùa lễ hội thật quá áp đảo.)
- Some artists reject the commercialism of the modern art market. (Một số nghệ sĩ phản đối tính buôn bán của thị trường nghệ thuật hiện đại.)
- The street was a scene of intense commercialism. (Con phố là một cảnh tượng của sự buôn bán sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rampant commercialism": Óc buôn bán tràn lan, không kiểm soát.
- The historic district has been ruined by rampant commercialism. (Khu phố cổ đã bị phá hỏng bởi óc buôn bán tràn lan.)
"To decry the commercialism of something": Lên án, chỉ trích tính thương mại hóa của một thứ gì đó.
- Critics decry the commercialism of professional sports. (Các nhà phê bình lên án tính thương mại hóa của thể thao chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Commercial (adj): (thuộc về) thương mại, buôn bán.
- commercial success (thành công về mặt thương mại)
Commercialize (động từ): Thương mại hóa.
- to commercialize a product (thương mại hóa một sản phẩm)
Từ đồng nghĩa
- Mercantilism: Chủ nghĩa trọng thương (trong kinh tế học).
- Materialism: Chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất (nhấn mạnh vào của cải vật chất).
Từ trái nghĩa
- Altruism: Chủ nghĩa vị tha.
- Idealism: Chủ nghĩa duy tâm, lý tưởng chủ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "The soul of commercialism": Tinh thần/cốt lõi của chủ nghĩa thương mại.
- Profit is often considered the soul of commercialism. (Lợi nhuận thường được coi là linh hồn của chủ nghĩa thương mại.)
danh từ
- óc buôn bán, tính buôn bán
- sự buôn bán