mercantilism

/'mə:kəntailizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa trọng thương: Một học thuyết hệ thống kinh tế thịnh hànhchâu Âu từ thế kỷ 16 đến 18, cho rằng sự giàu có quyền lực của một quốc gia phụ thuộc vào tích lũy kim loại quý (như vàng, bạc) thông qua thặng dư thương mại, nhấn mạnh sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào nền kinh tế.
    • Tính hám lợi, tinh thần thương mại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thái độ hoặc hành vi tập trung quá mức vào lợi nhuận thương mại; tinh thần buôn bán, tính vụ lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chủ nghĩa trọng thương):

    • Mercantilism was the dominant economic theory before the rise of classical liberalism. (Chủ nghĩa trọng thương học thuyết kinh tế thống trị trước khi chủ nghĩa tự do cổ điển trỗi dậy.)
    • Under mercantilism, governments imposed high tariffs on imported goods. (Theo chủ nghĩa trọng thương, các chính phủ áp đặt thuế quan cao đối với hàng hóa nhập khẩu.)
  • Danh từ (Tính hám lợi):

    • His mercantilism sometimes overshadowed his artistic integrity. (Tính hám lợi của anh đôi khi làm lu mờ sự chính trực trong nghệ thuật của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The era of mercantilism": Thời kỳ của chủ nghĩa trọng thương, thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử từ thế kỷ 16 đến 18 ở châu Âu.
    • Colonial empires were largely built during the era of mercantilism. (Các đế quốc thực dân phần lớn được xây dựng trong thời kỳ của chủ nghĩa trọng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercantile (adj): (thuộc về) thương mại, buôn bán; tinh thần thương mại.
    • Mercantile interests often influenced government policy. (Các lợi ích thương mại thường ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.)
  • Mercantilist (n): Người theo chủ nghĩa trọng thương.
    • Mercantilists believed that wealth was finite and needed to be hoarded. (Những người theo chủ nghĩa trọng thương tin rằng của cải hữu hạn cần được tích trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Protectionism (n): Chủ nghĩa bảo hộ (chỉ một khía cạnh của chủ nghĩa trọng thương, tập trung vào bảo vệ nền công nghiệp trong nước).
  • Commercialism (n): Chủ nghĩa thương mại, tinh thần thương mại hóa (gần nghĩa với "tính hám lợi").
Từ trái nghĩa
  • Free trade (n): Tự do thương mại (hệ thống đối lập với các nguyên tắc của chủ nghĩa trọng thương).
  • Laissez-faire (n): Chủ nghĩa tự do kinh tế, chính sách không can thiệp của nhà nước vào thị trường.
danh từ
  1. tính hám lợi, tính vụ lợi, tính con buôn
  2. chủ nghĩa trọng thương

Từ đồng nghĩa