commerce
/'kɔmə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thương mại, sự buôn bán: "commerce" chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ trên quy mô lớn, đặc biệt giữa các quốc gia hoặc khu vực.
- Sự giao thiệp, quan hệ: "commerce" cũng có thể chỉ sự trao đổi, tiếp xúc giữa người với người, đặc biệt là về ý kiến, thông tin hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- International commerce is vital for the global economy. (Thương mại quốc tế là yếu tố sống còn đối với nền kinh tế toàn cầu.)
- The growth of e-commerce has changed how we shop. (Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm.)
- They had little commerce with their neighbors. (Họ có rất ít sự giao thiệp với hàng xóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have commerce with someone": có giao thiệp, quan hệ với ai đó.
- The two tribes have had commerce with each other for centuries. (Hai bộ tộc đã có quan hệ giao thiệp với nhau qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Commercial (adj): (thuộc về) thương mại, thương mại hóa.
- The commercial district is very busy. (Khu thương mại rất nhộn nhịp.)
E-commerce (n): thương mại điện tử.
- She runs a successful e-commerce business. (Cô ấy điều hành một doanh nghiệp thương mại điện tử thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Trade: thương mại, mậu dịch (nhấn mạnh việc trao đổi hàng hóa).
- Business: kinh doanh, việc buôn bán.
- Exchange: sự trao đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "commerce")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "commerce")
danh từ
- sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp
- home commercenội thương
- Chamber of commercephòng thương mại
- sự quan hệ, sự giao thiệp
- to have commerce with somebodycó giao thiệp với ai
- (pháp lý) sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau