dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

commettre

Words Mentioning "commettre"

ám sát
ăn cắp
án mạng
cắp vặt
gian lậu
kéo bè
lầm lẫn
lầm lỡ
mắc
mắc lỗi
nhũng lạm
phạm
phạm pháp
sách nhiễu
sai lầm
táy máy
thất cơ
thất xuất
thông dâm
trốn thuế
đút túi
vặt
vặt
xấu
xấu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...