commettre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
commettre
commettre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "commettre"
ám sát
ăn cắp
án mạng
cắp vặt
gian lậu
kéo bè
lầm lẫn
lầm lỡ
mắc
mắc lỗi
nhũng lạm
phạm
phạm pháp
sách nhiễu
sai lầm
táy máy
thất cơ
thất xuất
thông dâm
trốn thuế
đút túi
vặt
vặt
xấu
xấu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...