comminatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăm dọa, dọa nạt: "Comminatoire" mô tả điều gì đó mang tính chất đe dọa, cảnh cáo hoặc dọa sẽ trừng phạt nếu không tuân theo một yêu cầu hoặc quy định nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a utilisé un ton comminatoire pour les faire obéir. (Anh ta đã dùng giọng điệu hăm dọa để bắt họ phải tuân theo.)
- La lettre contenait des avertissements comminatoires. (Lá thư chứa đựng những lời cảnh báo mang tính đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngôn ngữ pháp lý để chỉ những biện pháp, quyết định hoặc cảnh báo mang tính răn đe.
- Un jugement comminatoire: Một bản án/bản quyết định mang tính răn đe.
Biến thể và từ gần giống
- Commination (danh từ): Sự đe dọa trừng phạt; lời đe dọa.
- Comminer (động từ, ít dùng): Đe dọa, dọa nạt.
Từ đồng nghĩa
- Menançant: Đe dọa.
- Intimidant: Làm khiếp sợ, hăm dọa.
- Avertissement sévère: Cảnh báo nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
- Rassurant: Làm yên lòng.
- Encourageant: Khuyến khích, cổ vũ.
- Bienveillant: Tốt bụng, có thiện ý.
tính từ
- hăm dọa, dọa nạt
- Arrêt comminatoire(luật học, pháp lý) quyết định hăm dọa (nếu làm trái sẽ bị truy tố)
- Ton comminatoiregiọng hăm dọa