comminatoire

Học thuật
Thân thiện
comminatoire

Un juge prononce un arrêt comminatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăm dọa, dọa nạt: "Comminatoire" mô tả điều đó mang tính chất đe dọa, cảnh cáo hoặc dọa sẽ trừng phạt nếu không tuân theo một yêu cầu hoặc quy định nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a utilisé un ton comminatoire pour les faire obéir. (Anh ta đã dùng giọng điệu hăm dọa để bắt họ phải tuân theo.)
    • La lettre contenait des avertissements comminatoires. ( thư chứa đựng những lời cảnh báo mang tính đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp: Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngôn ngữ pháp lý để chỉ những biện pháp, quyết định hoặc cảnh báo mang tính răn đe.
    • Un jugement comminatoire: Một bản án/bản quyết định mang tính răn đe.
Biến thể từ gần giống
  • Commination (danh từ): Sự đe dọa trừng phạt; lời đe dọa.
  • Comminer (động từ, ít dùng): Đe dọa, dọa nạt.
Từ đồng nghĩa
  • Menançant: Đe dọa.
  • Intimidant: Làm khiếp sợ, hăm dọa.
  • Avertissement sévère: Cảnh báo nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: Làm yên lòng.
  • Encourageant: Khuyến khích, cổ vũ.
  • Bienveillant: Tốt bụng, thiện ý.
comminatoire

Un juge prononce un arrêt comminatoire.

tính từ
  1. hăm dọa, dọa nạt
    • Arrêt comminatoire
      (luật học, pháp lý) quyết định hăm dọa (nếu làm trái sẽ bị truy tố)
    • Ton comminatoire
      giọng hăm dọa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comminatoire"