commentaire

Học thuật
Thân thiện
commentaire

L'élève écrit un commentaire dans la marge de son livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời bình chú, lời chú thích: Sự giải thích, bình luận ngắn gọn về một văn bản, một tác phẩm hoặc một sự kiện để làm nghĩa.
    • Lời bình luận, ý kiến nhận xét: Nhận xét, đánh giá hoặc ý kiến cá nhân về một sự việc, một vấn đề.
    • Lời bàn tán: Những lời thảo luận, bình phẩm (thường mang tính tiêu cực hoặc tò mò) về ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le professeur a ajouté un commentaire en marge du texte. (Giáo viên đã thêm một lời bình chú bên lề văn bản.)
    • J'ai lu tes commentaires sur mon article, merci ! (Tôi đã đọc những lời bình luận của bạn về bài viết của tôi, cảm ơn!)
    • Ses vêtements extravagants ont suscité beaucoup de commentaires. (Trang phục lòe loẹt của ấy đã gây ra nhiều lời bàn tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cela se passe de commentaire" (thân mật): Điều đó quá rõ ràng, không cần phải bình luận thêm.

    • Il a encore échoué à son examen. Cela se passe de commentaire. (Anh ta lại trượt kỳ thi. Điều đó quá rồi.)
  • "Sans commentaire": Không bình luận, không muốn nói gì thêm (thường dùng để từ chối trả lời).

    • Interrogé sur le scandale, le ministre a répondu : "Sans commentaire". (Khi được hỏi về vụ bê bối, bộ trưởng đã trả lời: "Không bình luận".)
Biến thể từ gần giống
  • Commenter (động từ): Bình luận, nhận xét.

    • Il aime commenter les matchs de football. (Anh ấy thích bình luận các trận đấu bóng đá.)
  • Commentateur (danh từ giống đực): Người bình luận, bình chú viên.

    • Un commentateur sportif. (Một bình luận viên thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarque: Lời nhận xét, nhận xét.
  • Observation: Sự quan sát, lời nhận xét.
  • Glose: Lời chú giải, bình chú (thường cho văn bản cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un commentaire: Đưa ra một lời bình luận.

    • Il a fait un commentaire pertinent sur la situation économique. (Anh ấy đã đưa ra một lời bình luận sắc sảo về tình hình kinh tế.)
  • Être l'objet de commentaires: Là đối tượng của những lời bàn tán.

    • Leur relation est l'objet de nombreux commentaires. (Mối quan hệ của họđối tượng của nhiều lời bàn tán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pas de commentaire !": Im đi! (Mệnh lệnh, yêu cầu ngừng bình luận hoặc bàn tán).
    • Quand il a vu leur réaction, il a juste dit : "Pas de commentaire !" (Khi thấy phản ứng của họ, anh ta chỉ nói: "Im đi!")
commentaire

L'élève écrit un commentaire dans la marge de son livre.

danh từ giống đực
  1. lời bình chú
    • Commentaire littéraire
      lời bình chú văn học
  2. lời bình luận, lời bàn tán
    • Sa conduite donne lieu à bien des commentaires
      cách cư xử của đã gây ra nhiều bàn tán
    • cela se passe de commentaire
      (thân mật) điều đó quá rồi
    • pas de commentaire!
      im đi!
    • sans commentaire
      không cần phải nhiều lời