communautaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cộng đồng: Liên quan đến một nhóm người sống chung trong một khu vực hoặc có chung lợi ích, đặc điểm.
- Thuộc về Cộng đồng châu Âu (EU): Liên quan đến các chính sách, luật lệ hoặc thể chế của Liên minh châu Âu (trước đây là Cộng đồng châu Âu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'esprit communautaire est très important dans ce village. (Tinh thần cộng đồng rất quan trọng trong ngôi làng này.)
- C'est une politique communautaire de l'Union européenne. (Đây là một chính sách của Cộng đồng châu Âu.)
- Ils ont des projets communautaires pour aider les personnes âgées. (Họ có những dự án cộng đồng để giúp đỡ người già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit communautaire": Luật pháp của Liên minh châu Âu, có giá trị trên luật pháp quốc gia của các nước thành viên.
- Le droit communautaire prime sur le droit national. (Luật của Cộng đồng châu Âu có giá trị cao hơn luật quốc gia.)
"Politique agricole commune (PAC)": Một chính sách nổi tiếng và quan trọng của Liên minh châu Âu về nông nghiệp.
- La PAC est une politique communautaire essentielle. (Chính sách Nông nghiệp Chung là một chính sách cộng đồng thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Communauté (danh từ): Cộng đồng.
- La communauté internationale a réagi. (Cộng đồng quốc tế đã phản ứng.)
Communautarisme (danh từ): Chủ nghĩa cộng đồng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự chia rẽ xã hội thành các nhóm khép kín).
- Il faut éviter le communautarisme. (Cần phải tránh chủ nghĩa cộng đồng [chia rẽ].)
Từ đồng nghĩa
- Collectif/Collective: Tập thể, chung.
- Européen(ne): (Thuộc về) châu Âu (khi nói về bối cảnh EU).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)