comminatory

/'kɔminətəri/
Học thuật
Thân thiện
comminatory

The judge's comminatory tone warned of severe consequences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính đe dọa, hăm dọa: Dùng để mô tả một lời nói, thái độ hoặc hành động chứa lời cảnh báo hoặc đe dọa về một hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager's comminatory tone made the employees work harder. (Giọng điệu đe dọa của người quản lý khiến các nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.)
    • He received a comminatory letter warning him of legal action. (Anh ấy nhận được một thư hăm dọa cảnh báo về hành động pháp .)
    • Her speech was not persuasive but rather comminatory. (Bài phát biểu của ấy không mang tính thuyết phục đúng hơn mang tính đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc pháp : Từ này thường xuất hiện để mô tả các văn bản, tuyên bố hoặc ngôn ngữ chính thức chứa lời cảnh cáo.
    • The prophet's comminatory sermons warned of divine retribution. (Những bài thuyết giáo mang tính răn đe của vị tiên tri cảnh báo về sự trừng phạt của thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Commination (danh từ): Sự đe dọa, lời đe dọa; đặc biệt một lời nguyền rủa hoặc tuyên bố trừng phạt long trọng.
    • The commination was read aloud to the congregation. (Lời răn đe được đọc to cho hội chúng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Threatening: Đe dọa.
  • Menacing: Đầy vẻ đe dọa, hăm dọa.
  • Minatory: (Từ trang trọng) tính đe dọa.
  • Foreboding: Báo trước điều xấu, tính chất dự báo điều dữ.
Từ trái nghĩa
  • Reassuring: Làm yên lòng, trấn an.
  • Praising: Khen ngợi, tán dương.
  • Benevolent: Nhân từ, từ thiện.
comminatory

The judge's comminatory tone warned of severe consequences.

tính từ
  1. đe doạ, hăm doạ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự