cẩm

  1. riz violet
  2. xem cẩm
  3. (bot.) xem củ cẩm
  4. (arch.) commissaire de police
    • sở cẩm
      commissariat de police

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cẩm
Ông cẩm đang hướng dẫn người dân qua đường.