commissioner

/kə'miʃnə/
Học thuật
Thân thiện
commissioner

The commissioner reviews the new park plans at a public meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được ủy quyền, Ủy viên: Một thành viên của một ủy ban hoặc một người được trao quyền hạn chính thức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
    • Viên chức hành chính cấp cao: Một quan chức chính phủ trách nhiệm quản lý một bộ phận, cơ quan hoặc khu vực địa cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police commissioner held a press conference. (Ủy viên cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo.)
    • She was appointed as a commissioner to investigate the incident. ( ấy được bổ nhiệm làm ủy viên để điều tra sự việc.)
    • The commissioner of the revenue department announced new policies. (Viên chức hành chính của sở thuế đã công bố các chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High Commissioner": Cao ủy, thường chức danh đại diện ngoại giao cấp cao của một quốc gia Khối Thịnh vượng chung tại một quốc gia khác, hoặc người đứng đầu một tổ chức quốc tế quan trọng.
    • The British High Commissioner to India gave a speech. (Cao ủy Anh tại Ấn Độ đã bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n): Ủy ban, nhiệm vụ được giao; (v): Ủy thác, đặt hàng.
  • Commissionership (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một commissioner.
Từ đồng nghĩa
  • Administrator: Nhà quản lý, viên chức hành chính.
  • Officer: Sĩ quan, viên chức.
  • Delegate: Đại biểu, người được ủy quyền.
  • Member: Thành viên (của một ủy ban).
commissioner

The commissioner reviews the new park plans at a public meeting.

danh từ
  1. người được uỷ quyền
  2. uỷ viên hội đồng
  3. người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...)

Idioms

  • high commissioner
    cao uỷ

Từ chứa "commissioner"

Từ có nhắc đến "commissioner"