commissoire
Học thuậtThân thiện
Une clause commissoire est insérée dans le contrat pour garantir son exécution.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hiệu lực hủy hợp đồng: Dùng để mô tả một điều khoản, một quy định hoặc một điều kiện mà nếu không được thực hiện, sẽ dẫn đến việc hợp đồng bị chấm dứt hoặc hủy bỏ một cách tự động hoặc theo quyết định của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une clause commissoire est souvent incluse dans les contrats de prêt. (Một điều khoản có hiệu lực hủy hợp đồng thường được đưa vào trong các hợp đồng cho vay.)
- Le juge a déclaré la clause commissoire. (Thẩm phán đã tuyên bố điều khoản có hiệu lực hủy hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clause commissoire": Đây là cụm từ pháp lý phổ biến nhất chứa từ "commissoire". Nó chỉ một điều khoản cụ thể trong hợp đồng quy định rằng nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ chính (như thanh toán), hợp đồng sẽ bị giải thể và bên vi phạm có thể phải bồi thường.
- La validité d'une clause commissoire est soumise à l'appréciation du juge. (Hiệu lực của một điều khoản có hiệu lực hủy hợp đồng phải được thẩm phán xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Résolution (danh từ, giới tính cái): Sự giải thể, hủy bỏ hợp đồng. Đây là hậu quả pháp lý chính mà một "clause commissoire" dẫn đến.
- Résolutoire (tính từ): Có tính chất hủy bỏ, chấm dứt. Từ này gần nghĩa với "commissoire" và cũng thường dùng trong các cụm như "condition résolutoire" (điều kiện hủy bỏ).
Từ đồng nghĩa
- Résolutoire (tính từ): Có hiệu lực chấm dứt, hủy bỏ.
- Extinctif (tính từ, ít phổ biến hơn): Làm chấm dứt, tiêu hủy (thường dùng trong bối cảnh nghĩa vụ).
Lưu ý sử dụng
- "Commissoire" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hợp đồng, luật và tranh tụng. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này hầu như luôn đi kèm với danh từ "clause" (điều khoản) để tạo thành cụm từ cố định "clause commissoire".
Une clause commissoire est insérée dans le contrat pour garantir son exécution.
tính từ
- có hiệu lực hủy hợp đồng
- Clause commissoiređiều khoản có hiệu lực hủy hợp đồng (nếu không được thi hành)