commissaire

Học thuật
Thân thiện
commissaire

Le commissaire de police dirige l'enquête sur le vol.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Ủy viên: Người được trao một nhiệm vụ, quyền hạn đặc biệt hoặc đại diện cho một cơ quan, tổ chức.
    • Người điều khiển, người giám sát: Người chịu trách nhiệm tổ chức, giám sát một sự kiện, cuộc thi hoặc hoạt động cụ thể.
    • Viên chức, thanh tra: Tên gọi chung cho một số chức vụ hành chính hoặc cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le commissaire de l'exposition nous a accueillis. (Ủy viên triển lãm đã đón tiếp chúng tôi.)
    • Le commissaire de course a donné le signal du départ. (Người điều khiển cuộc đua đã ra hiệu xuất phát.)
    • Il a été nommé commissaire du gouvernement pour cette affaire. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thanh tra của chính phủ cho vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commissaire priseur": viên chức phụ trách bán đấu giá (một nghề nghiệp cụ thểPháp).
    • Le tableau a été adjugé par le commissaire priseur. (Bức tranh đã được trao bởi viên chức phụ trách bán đấu giá.)
Biến thể từ liên quan
  • Commissariat (danh từ giống đực): ủy ban, sở cảnh sát, nhiệm vụ của ủy viên.

    • Il s'est rendu au commissariat pour porter plainte. (Anh ấy đã đến sở cảnh sát để tố cáo.)
  • Haut-commissaire (danh từ giống đực): cao ủy (một chức vụ ngoại giao hoặc trong các tổ chức quốc tế).

    • Le haut-commissaire des Nations unies pour les réfugiés. (Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Délégué (danh từ): đại biểu, đại diện.
  • Inspecteur (danh từ): thanh tra viên.
  • Organisateur (danh từ): người tổ chức.
Cụm từ cố định
  • Commissaire de police: viên cảnh sát, thanh tra cảnh sát (chức danh trong lực lượng cảnh sát Pháp).

    • Le commissaire de police mène l'enquête. (Viên thanh tra cảnh sát đang tiến hành điều tra.)
  • Commissaire aux comptes: kiểm toán viên (chức danh chuyên môn trong lĩnh vực kiểm toán).

    • Les comptes de la société sont certifiés par un commissaire aux comptes. (Các báo cáo tài chính của công ty được chứng nhận bởi một kiểm toán viên.)
  • Commissaire du peuple: ủy viên nhân dân (chức danh lịch sử, ví dụ trong Cách mạng Pháp hoặc Liên ).

commissaire

Le commissaire de police dirige l'enquête sur le vol.

danh từ
  1. ủy viên
  2. người điều khiển
    • Commissaire de la fête
      người điều khiển cuộc vui
  3. (thể dục thể thao) người giám sát cuộc thi
  4. (hàng hải) viên quản
    • commissaire de police
      (từ , nghĩa ) tên cẩm, tên
    • commissaire du peuple
      ủy viên nhân dân
    • haut commissaire
      cao ủy

Từ gần giống

Từ chứa "commissaire"

Từ có nhắc đến "commissaire"