commissure

/'kɔmisjuə/
Học thuật
Thân thiện
commissure

La commissure des lèvres forme un léger sourire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Chỗ nối, mép: Chỉ điểm gặp nhau, đường nối hoặc góc của hai bộ phận cơ thể, thườngcác cấu trúc đối xứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La commissure des lèvres est légèrement irritée. (Mép môi hơi bị kích ứng.)
    • Le chirurgien examine la commissure palpébrale. (Bác sĩ phẫu thuật đang kiểm tra góc mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commissure labiale": mép môi, chỉ điểm gặp nhauhai góc của miệng.
  • "Commissure cérébrale": mép não, chỉ các cấu trúc kết nối hai bán cầu đại não.
Biến thể từ gần giống
  • Commissural (tính từ): thuộc về chỗ nối, mép.
    • Les fibres commissurales du cerveau. (Các sợi thần kinh nối liền hai bán cầu não.)
Từ đồng nghĩa
  • Jonction (n.f): chỗ nối.
  • Angle (n.m): góc (trong ngữ cảnh giải phẫu, ví dụ: góc mắt, góc môi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu học, y học hoặc sinh học.
  • danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette).
commissure

La commissure des lèvres forme un léger sourire.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) chỗ nối, mép
    • Commissure des lèvres
      mép (môi)
    • Commissure hémisphérique de la base
      mép bán cầu đáy não

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "commissure"