commissure
/'kɔmisjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Chỗ nối, mép: Chỉ điểm gặp nhau, đường nối hoặc góc của hai bộ phận cơ thể, thường là các cấu trúc đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La commissure des lèvres est légèrement irritée. (Mép môi hơi bị kích ứng.)
- Le chirurgien examine la commissure palpébrale. (Bác sĩ phẫu thuật đang kiểm tra góc mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commissure labiale": mép môi, chỉ điểm gặp nhau ở hai góc của miệng.
- "Commissure cérébrale": mép não, chỉ các cấu trúc kết nối hai bán cầu đại não.
Biến thể và từ gần giống
- Commissural (tính từ): thuộc về chỗ nối, mép.
- Les fibres commissurales du cerveau. (Các sợi thần kinh nối liền hai bán cầu não.)
Từ đồng nghĩa
- Jonction (n.f): chỗ nối.
- Angle (n.m): góc (trong ngữ cảnh giải phẫu, ví dụ: góc mắt, góc môi).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu học, y học hoặc sinh học.
- Là danh từ giống cái, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) chỗ nối, mép
- Commissure des lèvresmép (môi)
- Commissure hémisphérique de la basemép bán cầu đáy não