commodité

Học thuật
Thân thiện
commodité

Une salle de bain moderne offre toutes les commodités nécessaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thuận tiện, sự tiện lợi: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó dễ sử dụng, phù hợp không gây khó khăn.
    • Dịp thuận tiện: Chỉ một cơ hội hoặc thời điểm thích hợp để làm việcđó.
    • (Số nhiều) Tiện nghi: Chỉ những đồ vật, thiết bị hoặc điều kiện làm cho cuộc sống thoải mái dễ dàng hơn.
    • (Số nhiều) Nhà vệ sinh, nhà xí: Một cách nói lịch sự để chỉ phòng vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (số ít - sự thuận tiện):

    • La commodité de ce logiciel est remarquable. (Sự tiện lợi của phần mềm này thật đáng chú ý.)
    • J'apprécie la commodité de vivre près de mon travail. (Tôi đánh giá cao sự thuận tiện của việc sống gần chỗ làm.)
  • Danh từ giống cái (số ít - dịp thuận tiện):

    • Veuillez me rendre visite à votre commodité. (Xin hãy đến thăm tôi vào dịp thuận tiện cho anh/chị.)
    • Je le ferai à la première commodité. (Tôi sẽ làm việc đó vào dịp thuận tiện đầu tiên.)
  • Danh từ giống cái (số nhiều - tiện nghi):

    • L'appartement est moderne avec toutes les commodités. (Căn hộ hiện đại với đầy đủ tiện nghi.)
    • Les commodités de la vie urbaine me manquent. (Tôi nhớ những tiện nghi của cuộc sống đô thị.)
  • Danh từ giống cái (số nhiều - nhà vệ sinh):

    • Les commodités sont au fond du couloir. (Nhà vệ sinhcuối hành lang.)
    • puis-je trouver les commodités, s'il vous plaît ? (Xin hỏi tôi có thể tìm nhà vệ sinhđâu ạ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sa commodité": vào lúc thuận tiện cho ai đó, tùy theo sự tiện lợi của ai đó.

    • Vous pouvez régler ce problème à votre commodité. (Anh/chị có thể giải quyết vấn đề này vào lúc thuận tiện.)
  • "de commodité": (thuộc về) sự tiện lợi, mang tính tiện lợi.

    • C'est une solution de commodité, pas la meilleure. (Đómột giải pháp mang tính tiện lợi, không phải giải pháp tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Commode (adj): tiện lợi, thuận tiện.

    • Un outil très commode. (Một công cụ rất tiện lợi.)
  • Incommode (adj): bất tiện, gây khó chịu.

    • Une position incommode. (Một tư thế bất tiện.)
  • Commodément (adv): một cách tiện lợi, thoải mái.

    • S'installer commodément dans un fauteuil. (Ngồi xuống một cách thoải mái trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
  • Confort (nam): sự thoải mái, tiện nghi.
  • Facilité (cái): sự dễ dàng.
  • Opportunité (cái): cơ hội, thời cơ (cho nghĩa "dịp thuận tiện").
  • Toilettes (cái số nhiều): nhà vệ sinh (cho nghĩa "nhà xí").
Các cụm từ liên quan

(Từ này không phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Mariage de commodité": Cuộc hôn nhân dựa trên lợi ích thực tế (như tiền bạc, địa vị) hơn là tình yêu.
    • Leur union était un véritable mariage de commodité. (Cuộc hôn nhân của họ thực sựmột cuộc hôn nhânlợi ích.)
commodité

Une salle de bain moderne offre toutes les commodités nécessaires.

danh từ giống cái
  1. sự thuận tiện, sự tiện lợi
  2. dịp thuận tiện
  3. (số nhiều) tiện nghi
  4. (số nhiều) nhà xí

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "commodité"