commodité

danh từ giống cái
  1. sự thuận tiện, sự tiện lợi
  2. dịp thuận tiện
  3. (số nhiều) tiện nghi
  4. (số nhiều) nhà xí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "commodité"

commodité
Une salle de bain moderne offre toutes les commodités nécessaires.