commodément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thuận tiện, một cách tiện lợi: "commodément" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện trong điều kiện dễ dàng, thoải mái, không gặp trở ngại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- On peut s'asseoir commodément dans ce fauteuil. (Người ta có thể ngồi một cách thoải mái trên chiếc ghế bành này.)
- La maison est située commodément près du métro. (Ngôi nhà nằm ở vị trí thuận tiện, gần tàu điện ngầm.)
- Il a rangé tous ses dossiers commodément dans un classeur. (Anh ấy đã sắp xếp tất cả hồ sơ của mình một cách tiện lợi trong một cặp tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre commodément": sống một cách tiện nghi, đầy đủ.
- Grâce à son héritage, il peut vivre commodément. (Nhờ có gia tài, anh ta có thể sống một cách tiện nghi.)
"être logé commodément": được ở một chỗ thuận tiện, thoải mái.
- Les invités sont logés commodément dans l'annexe. (Các vị khách được bố trí chỗ ở thuận tiện trong dãy nhà phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Commode (tính từ): thuận tiện, tiện lợi.
- C'est un outil très commode. (Đó là một công cụ rất tiện lợi.)
Commodité (danh từ): sự thuận tiện, tiện nghi.
- L'appartement offre toutes les commodités. (Căn hộ cung cấp đầy đủ mọi tiện nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Confortablement: một cách thoải mái, tiện nghi.
- Pratiquement: một cách thực tế, tiện lợi.
- Facilement: một cách dễ dàng.
Từ trái nghĩa
- Incommodément: một cách bất tiện, khó chịu.
- Difficilement: một cách khó khăn.
- Malaisément: một cách bất tiện, khó khăn.