commonalty

/'kɔmənlti/
Học thuật
Thân thiện
commonalty

The commonalty gathered in the town square for the annual fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Tầng lớp bình dân, dân chúng: Chỉ toàn thể những người dân thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc tăng lữ trong một xã hội.
    • Phần đông, đa số: Chỉ số đông người trong một cộng đồng hoặc nhóm.
    • Đoàn thể, cộng đồng: Một nhóm người được liên kết bởi những đặc điểm, quyền lợi hoặc điều kiện chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law was designed to protect the rights of the commonalty. (Luật được thiết kế để bảo vệ quyền lợi của dân chúng.)
    • The commonalty often bore the heaviest taxes. (Tầng lớp bình dân thường phải gánh chịu các loại thuế nặng nề nhất.)
    • There was a shared belief among the commonalty. ( một niềm tin chung trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the commonalty of mankind": phần đông của nhân loại, những đặc điểm hoặc điều kiện chung đa số con người cùng chia sẻ.
    • He spoke of the commonalty of human experience. (Ông ấy nói về những trải nghiệm chung của nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Commoner (n): người dân thường, thường dân (chỉ cá nhân).
  • Commonality (n): điểm chung, tính chất chung; sự phổ biến. (Lưu ý: "Commonality" thường dùng để chỉ đặc điểm chung hơn một tầng lớp xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • The common people: dân chúng, thường dân.
  • The populace: dân chúng, quần chúng.
  • The masses: quần chúng, đại chúng.
  • The third estate: đẳng cấp thứ ba (trong xã hội phong kiến châu Âu, bao gồm thường dân).
Lưu ý sử dụng
  • "Commonalty" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái lịch sử hoặc học thuật. thường được dùng trong các văn bản về lịch sử, xã hội học hoặc chính trị để nói về tầng lớp xã hội đối lập với giới quý tộc tăng lữ.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "the public", "ordinary people", hoặc "the general population" được dùng phổ biến hơn.
commonalty

The commonalty gathered in the town square for the annual fair.

danh từ
  1. những người bình dân, dân chúng
  2. phần đông (của loài người...)
  3. đoàn thể

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống