commonality
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chung, điểm chung: Sự tồn tại của các đặc điểm, phẩm chất hoặc lợi ích được chia sẻ bởi nhiều người hoặc nhiều vật.
- Sự phổ biến, tính thông thường: Trạng thái là phổ biến, thường thấy hoặc thuộc về số đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Despite their different backgrounds, they found a commonality in their love for music. (Bất chấp nền tảng khác nhau, họ tìm thấy một điểm chung trong tình yêu âm nhạc.)
- The commonality of this experience makes it easy for people to relate to each other. (Tính phổ biến của trải nghiệm này khiến mọi người dễ dàng đồng cảm với nhau.)
- The report highlights the commonalities between the two economic systems. (Báo cáo nêu bật những điểm chung giữa hai hệ thống kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To identify a commonality": Xác định một điểm chung.
- The first step in teamwork is to identify a commonality in goals. (Bước đầu tiên trong làm việc nhóm là xác định điểm chung về mục tiêu.)
"A shared commonality": Một điểm chung được chia sẻ.
- A shared commonality of language helped the immigrants connect. (Một điểm chung được chia sẻ về ngôn ngữ đã giúp những người nhập cư kết nối.)
Biến thể và từ gần giống
Common (adj): chung, phổ biến, thông thường.
- This is a common mistake among learners. (Đây là một lỗi phổ biến ở người học.)
Commonalty (n): (nghĩa cổ, ít dùng) tầng lớp thường dân; cũng có thể chỉ tính chất chung (như "commonality").
- Commonness (n): tính thông thường, tính tầm thường (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "commonality").
Từ đồng nghĩa
- Similarity: sự tương đồng, điểm giống nhau.
- Shared feature: đặc điểm được chia sẻ.
- Generality: tính tổng quát, tính phổ biến.
Từ trái nghĩa
- Difference: sự khác biệt.
- Distinctiveness: tính riêng biệt, tính đặc trưng.
- Uniqueness: tính độc nhất, tính duy nhất.
Noun
- xem commonalty.