commonsense
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lẽ thường tình, lẽ tự nhiên: Chỉ những điều hợp lý, dễ hiểu và được chấp nhận rộng rãi dựa trên kinh nghiệm sống thông thường, không cần kiến thức chuyên môn sâu.
- Thực tế, dựa trên sự khôn ngoan thông thường: Chỉ cách suy nghĩ hoặc giải pháp thiết thực, hợp lý, xuất phát từ sự hiểu biết chung về cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A commonsense approach to saving money is to spend less than you earn. (Một cách tiếp cận theo lẽ thường tình để tiết kiệm tiền là chi tiêu ít hơn số tiền bạn kiếm được.)
- Her advice was pure commonsense wisdom. (Lời khuyên của cô ấy là sự khôn ngoan thuần túy dựa trên lẽ thường.)
- It's just commonsense to look both ways before crossing the street. (Nhìn cả hai chiều trước khi băng qua đường chỉ là lẽ thường tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commonsense understanding": sự hiểu biết dựa trên lẽ thường.
- There is a commonsense understanding that honesty is the best policy. (Có một sự hiểu biết theo lẽ thường rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)
"Commonsense solution": giải pháp thực tế, hợp lẽ thường.
- We need a commonsense solution to this everyday problem. (Chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề hàng ngày này.)
Biến thể và từ gần giống
Common sense (Danh từ): lẽ thường, sự khôn ngoan thông thường.
- Use your common sense! (Hãy dùng lẽ thường của anh đi!)
Commonsensical (Tính từ): (ít dùng hơn) có lẽ thường, hợp lẽ thường.
- His argument was simple and commonsensical. (Lập luận của anh ấy đơn giản và hợp lẽ thường.)
Từ đồng nghĩa
- Practical: thực tế.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'commonsense' vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "It stands to reason": Điều đó là hợp lý, đương nhiên (cùng ý nghĩa với việc dựa trên lẽ thường).
- It stands to reason that if you practice more, you will improve. (Đương nhiên là nếu bạn luyện tập nhiều hơn, bạn sẽ tiến bộ.)
Adjective
- lẽ thường tình, lẽ tự nhiên