commonsense

Học thuật
Thân thiện
commonsense

A person uses commonsense to bring an umbrella on a cloudy day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lẽ thường tình, lẽ tự nhiên: Chỉ những điều hợp , dễ hiểu được chấp nhận rộng rãi dựa trên kinh nghiệm sống thông thường, không cần kiến thức chuyên môn sâu.
    • Thực tế, dựa trên sự khôn ngoan thông thường: Chỉ cách suy nghĩ hoặc giải pháp thiết thực, hợp , xuất phát từ sự hiểu biết chung về cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A commonsense approach to saving money is to spend less than you earn. (Một cách tiếp cận theo lẽ thường tình để tiết kiệm tiền chi tiêu ít hơn số tiền bạn kiếm được.)
    • Her advice was pure commonsense wisdom. (Lời khuyên của ấy sự khôn ngoan thuần túy dựa trên lẽ thường.)
    • It's just commonsense to look both ways before crossing the street. (Nhìn cả hai chiều trước khi băng qua đường chỉ lẽ thường tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commonsense understanding": sự hiểu biết dựa trên lẽ thường.

    • There is a commonsense understanding that honesty is the best policy. ( một sự hiểu biết theo lẽ thường rằng trung thực chính sách tốt nhất.)
  • "Commonsense solution": giải pháp thực tế, hợp lẽ thường.

    • We need a commonsense solution to this everyday problem. (Chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề hàng ngày này.)
Biến thể từ gần giống
  • Common sense (Danh từ): lẽ thường, sự khôn ngoan thông thường.

    • Use your common sense! (Hãy dùng lẽ thường của anh đi!)
  • Commonsensical (Tính từ): (ít dùng hơn) có lẽ thường, hợp lẽ thường.

    • His argument was simple and commonsensical. (Lập luận của anh ấy đơn giản hợp lẽ thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'commonsense' đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "It stands to reason": Điều đó hợp , đương nhiên (cùng ý nghĩa với việc dựa trên lẽ thường).
    • It stands to reason that if you practice more, you will improve. (Đương nhiên nếu bạn luyện tập nhiều hơn, bạn sẽ tiến bộ.)
commonsense

A person uses commonsense to bring an umbrella on a cloudy day.

Adjective
  1. lẽ thường tình, lẽ tự nhiên

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "commonsense"