commotion

/kə'mouʃn/
danh từ giống cái
  1. sự rung chuyển, sự chấn động
  2. (y học) choáng, chấn động
  3. xúc động mạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "commotion"

Từ có nhắc đến "commotion"

commotion
Une violente commotion a secoué la région après le tremblement de terre.