commotion
/kə'mouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rung chuyển, sự chấn động: Chỉ một sự chuyển động mạnh, một sự rung lắc hoặc một cú va chạm gây ra tiếng ồn và sự náo động.
- Sự náo động, sự ồn ào hỗn loạn: Chỉ một tình huống ồn ào, lộn xộn, thường do một nhóm người gây ra, với nhiều tiếng động và sự di chuyển hỗn tạp.
- Xúc động mạnh: Chỉ một trạng thái xúc cảm dữ dội, một sự xáo trộn tinh thần sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La commotion a été causée par l'explosion. (Sự rung chuyển được gây ra bởi vụ nổ.)
- Il y a eu une grande commotion dans la rue après l'accident. (Đã có một sự náo động lớn trên phố sau vụ tai nạn.)
- La nouvelle de sa mort a provoqué une vive commotion dans sa famille. (Tin tức về cái chết của ông ấy đã gây ra một xúc động mạnh trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en commotion": Ở trong trạng thái bị chấn động, choáng váng (thể chất hoặc tinh thần).
- Après la chute, il était en commotion. (Sau cú ngã, anh ta đang trong tình trạng bị chấn động.)
"Causer/susciter une commotion": Gây ra sự náo động, xúc động mạnh.
- Ses paroles ont suscité une commotion dans l'assemblée. (Lời nói của anh ta đã gây ra một sự xúc động mạnh trong hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Commotion cérébrale (danh từ giống cái): Chấn động não (một thuật ngữ y học).
- Le joueur de football a souffert d'une commotion cérébrale. (Cầu thủ bóng đá bị chấn động não.)
Commotionner (động từ): Làm chấn động, gây xúc động mạnh (ít dùng).
- Commotif, commotive (tính từ): Gây chấn động, gây xáo động.
Từ đồng nghĩa
- Agitation (n.f): Sự náo động, sự xáo trộn.
- Bouleversement (n.m): Sự đảo lộn, sự chấn động (tinh thần).
- Émoi (n.m): Sự xúc động, sự náo động.
- Tumulte (n.m): Sự hỗn loạn, sự ồn ào.
Từ trái nghĩa
- Calme (n.m): Sự yên tĩnh.
- Paix (n.f): Sự bình yên, hòa bình.
- Tranquillité (n.f): Sự thanh thản, yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- Faire une commotion (cách nói thông tục): Gây ra một đám náo loạn, một sự việc ồn ào.
- Les enfants ont fait une commotion en jouant dans le couloir. (Lũ trẻ đã gây náo loạn khi chơi trong hành lang.)
danh từ giống cái
- sự rung chuyển, sự chấn động
- (y học) choáng, chấn động
- xúc động mạnh