gemmation

/dʤe'meiʃn/
danh từ giống cái (thực vật học)
  1. sự nảy chồi
  2. kỳ nảy chồi
  3. bộ chồi
    • reproduction par gemmation
      (sinh vật học; sinhhọc) sự sinh sản nảy chồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gemmation
La gemmation est un mode de reproduction observé chez certaines levures.