communicatif

Học thuật
Thân thiện
communicatif

Le rire communicatif de l'enfant fait sourire toute la famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ lây lan, dễ truyền đi: Dùng để mô tả một cảm xúc, thái độ hoặc đặc tính có thể dễ dàng lan truyền từ người này sang người khác.
    • Cởi mở, dễ giao tiếp: Dùng để mô tả một người tính cách thân thiện, dễ trò chuyện chia sẻ với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son enthousiasme est vraiment communicatif. (Sự nhiệt tình của anh ấy thực sự dễ lây.)
    • C'est une personne très communicative. (Đómột người rất cởi mở/dễ giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire communicatif": Một nụ cười dễ lây, khiến người khác cũng muốn cười theo.

    • Elle a un sourire communicatif qui met tout le monde à l'aise. ( ấy có một nụ cười dễ lây khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
  • "Une joie communicative": Một niềm vui dễ lan tỏa.

    • La joie communicative des enfants a gagné toute la famille. (Niềm vui dễ lan tỏa của bọn trẻ đã truyền sang cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Communiquer (động từ): Giao tiếp, truyền đạt.

    • Il faut communiquer clairement ses intentions. (Cần phải truyền đạt ý định của mình một cách rõ ràng.)
  • Communication (danh từ): Sự giao tiếp, truyền thông.

    • La communication est essentielle dans un couple. (Giao tiếpđiều cần thiết trong một cặp đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contagieux (adj): Dễ lây (thường dùng cho bệnh tật hoặc cảm xúc).
  • Expansif (adj): Phóng khoáng, cởi mở.
  • Sociable (adj): Hòa đồng.
Từ trái nghĩa
  • Renfermé (adj): Kín đáo, khép kín.
  • Réservé (adj): Dè dặt, kín đáo.
  • Froid (adj): Lạnh lùng.
communicatif

Le rire communicatif de l'enfant fait sourire toute la famille.

tính từ
  1. dễ lây, dễ truyền đi
    • Le rire est communicatif
      cười dễ lây
  2. cởi mở
    • Nature communicative
      bản tính cởi mở

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "communicatif"