communicatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ lây lan, dễ truyền đi: Dùng để mô tả một cảm xúc, thái độ hoặc đặc tính có thể dễ dàng lan truyền từ người này sang người khác.
- Cởi mở, dễ giao tiếp: Dùng để mô tả một người có tính cách thân thiện, dễ trò chuyện và chia sẻ với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son enthousiasme est vraiment communicatif. (Sự nhiệt tình của anh ấy thực sự dễ lây.)
- C'est une personne très communicative. (Đó là một người rất cởi mở/dễ giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire communicatif": Một nụ cười dễ lây, khiến người khác cũng muốn cười theo.
- Elle a un sourire communicatif qui met tout le monde à l'aise. (Cô ấy có một nụ cười dễ lây khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
"Une joie communicative": Một niềm vui dễ lan tỏa.
- La joie communicative des enfants a gagné toute la famille. (Niềm vui dễ lan tỏa của bọn trẻ đã truyền sang cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Communiquer (động từ): Giao tiếp, truyền đạt.
- Il faut communiquer clairement ses intentions. (Cần phải truyền đạt ý định của mình một cách rõ ràng.)
Communication (danh từ): Sự giao tiếp, truyền thông.
- La communication est essentielle dans un couple. (Giao tiếp là điều cần thiết trong một cặp đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Contagieux (adj): Dễ lây (thường dùng cho bệnh tật hoặc cảm xúc).
- Expansif (adj): Phóng khoáng, cởi mở.
- Sociable (adj): Hòa đồng.
Từ trái nghĩa
- Renfermé (adj): Kín đáo, khép kín.
- Réservé (adj): Dè dặt, kín đáo.
- Froid (adj): Lạnh lùng.
tính từ
- dễ lây, dễ truyền đi
- Le rire est communicatifcười dễ lây
- cởi mở
- Nature communicativebản tính cởi mở