lây

  1. contagieux
    • Bệnh lây
      maladie contagieuse
  2. par ricochet ; par contrecoup
    • làm gia đình xấu hổ lây
      il rend toute sa famille honteuse par ricochet
    • dễ lây
      contagieux ; communicatif
    • cái cười dễ lây
      rire contagieux ; rire communicatif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lây
Bệnh cảm cúm rất dễ lây từ người này sang người khác.