communication channel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kênh truyền thông: Một phương tiện, con đường hoặc hệ thống được sử dụng để truyền đạt thông tin, tin tức, dữ liệu hoặc thông điệp từ người gửi đến người nhận.
- Kênh liên lạc, kênh thông tin: Một phương thức cụ thể để trao đổi thông tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Email is a common communication channel in the modern workplace. (Email là một kênh truyền thông phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại.)
- The company uses social media as its primary communication channel for marketing. (Công ty sử dụng mạng xã hội như kênh truyền thông chính cho hoạt động tiếp thị.)
- Official reports must be sent through the proper communication channels. (Các báo cáo chính thức phải được gửi qua đúng các kênh thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To establish a communication channel": Thiết lập một kênh liên lạc.
- The two governments agreed to establish a direct communication channel to avoid misunderstandings. (Hai chính phủ đồng ý thiết lập một kênh liên lạc trực tiếp để tránh hiểu lầm.)
"Formal/informal communication channel": Kênh truyền thông chính thức/không chính thức.
- Rumors often spread through informal communication channels within an organization. (Tin đồn thường lan truyền qua các kênh truyền thông không chính thức trong một tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Channel (n): Kênh (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ kênh truyền hình, kênh dẫn nước...).
- I changed the TV channel. (Tôi đã chuyển kênh TV.)
Medium (n): Phương tiện truyền thông (nghĩa rộng, bao gồm cả loại hình như báo chí, truyền thanh).
- Television is a powerful mass medium. (Truyền hình là một phương tiện truyền thông đại chúng mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Means of communication: Phương tiện liên lạc.
- Line of communication: Đường dây liên lạc (thường dùng trong quân sự hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "communication channel")
Thành ngữ liên quan
- "Through the proper/good channels": Thông qua các kênh thích hợp/chính thức (một cách thành ngữ để nói về việc tuân thủ quy trình).
- If you have a complaint, please submit it through the proper channels. (Nếu bạn có khiếu nại, vui lòng gửi thông qua các kênh chính thức.)
Noun
- kênh truyền thông
- kênh liên lạc, kênh thông tin.