line
/lain/
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường kẻ, vạch: Một dấu vạch dài và mảnh được tạo ra trên một bề mặt.
- Hàng, dãy: Một chuỗi người hoặc vật được sắp xếp theo một trật tự, thường là thẳng hàng.
- Dòng (chữ): Một hàng ngang các chữ cái, từ ngữ trong văn bản.
- Đường dây, tuyến: Một kết nối hoặc lộ trình, như đường dây điện thoại hoặc tuyến đường sắt.
- Ngành, lĩnh vực: Một loại công việc, hoạt động hoặc chuyên môn cụ thể.
- Mặt hàng: Một loại sản phẩm được bán ra, đặc biệt trong kinh doanh.
- Phương hướng, cách thức: Một cách tiếp cận, phương pháp hoặc đường lối hành động.
- Dòng dõi: Chuỗi những người có quan hệ huyết thống qua các thế hệ.
- Lời thoại (trong kịch, phim): Phần văn bản mà một diễn viên phải nói.
Động từ:
- Kẻ đường, vạch đường: Tạo ra một hoặc nhiều đường kẻ trên bề mặt.
- Xếp thành hàng, dàn hàng: Sắp xếp người hoặc vật thành một hàng.
- Lót (bên trong): Phủ một lớp vật liệu lên mặt trong của một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please draw a straight line on the paper. (Hãy kẻ một đường thẳng trên giấy.)
- We stood in a line to buy tickets. (Chúng tôi đứng thành hàng để mua vé.)
- The poem's opening line is very powerful. (Dòng thơ mở đầu của bài thơ rất mạnh mẽ.)
- The telephone line is busy. (Đường dây điện thoại đang bận.)
- What is your line of work? (Ngành nghề của bạn là gì?)
- The company has a new line of smartphones. (Công ty có một mặt hàng điện thoại thông minh mới.)
- He took a firm line with the problem. (Anh ấy đã có một cách xử lý cứng rắn với vấn đề.)
- She comes from a long line of doctors. (Cô ấy xuất thân từ một dòng dõi bác sĩ lâu đời.)
- The actor forgot his line. (Diễn viên đó quên lời thoại của mình.)
Động từ:
- Her face was lined with wrinkles. (Khuôn mặt bà ấy có vết nhăn / được vạch bởi những nếp nhăn.)
- The soldiers lined up for inspection. (Những người lính xếp thành hàng để kiểm tra.)
- She lined the box with soft fabric. (Cô ấy lót bên trong chiếc hộp bằng vải mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in line with": phù hợp, đồng nhất với.
- His actions are in line with company policy. (Hành động của anh ta phù hợp với chính sách công ty.)
- "to draw the line (at something)": đặt ra giới hạn, không chấp nhận vượt quá một điểm nào đó.
- I don't mind helping, but I draw the line at doing your work for you. (Tôi không ngại giúp đỡ, nhưng tôi không chấp nhận việc làm thay công việc của bạn.)
- "to read between the lines": hiểu ý ẩn, hiểu điều không được nói ra trực tiếp.
- If you read between the lines, you can sense her disappointment. (Nếu bạn hiểu ý ẩn, bạn có thể cảm nhận được sự thất vọng của cô ấy.)
- "on the line": gặp nguy hiểm, bị đe dọa.
- His job is on the line because of that mistake. (Công việc của anh ta bị đe dọa vì sai lầm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Linear (adj): thuộc về đường thẳng, tuyến tính.
- a linear narrative (một câu chuyện tuyến tính)
- Lining (n): lớp lót (bên trong quần áo, túi...).
- a jacket with a silk lining (một chiếc áo khoác có lớp lót lụa)
- Guideline (n): hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo (một từ ghép).
- Deadline (n): hạn chót (một từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Row: hàng, dãy.
- Queue: hàng người chờ đợi.
- Boundary: ranh giới.
- Field: lĩnh vực.
- Động từ:
- Border: viền, bao quanh.
- Align: sắp xếp thẳng hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Line up: xếp hàng, sắp xếp.
- The students lined up outside the classroom. (Học sinh xếp hàng bên ngoài lớp học.)
- Line (something) with (something): lót cái gì bằng cái gì.
- The path was lined with trees. (Con đường được lót hai bên bằng cây cối.)
Thành ngữ liên quan
- Toe the line: tuân thủ quy tắc, làm theo chỉ thị.
- New employees must learn to toe the line. (Nhân viên mới phải học cách tuân thủ quy tắc.)
- Hook, line and sinker: hoàn toàn, không chút nghi ngờ (thường dùng khi bị lừa).
- He fell for the story hook, line and sinker. (Anh ta tin câu chuyện một cách hoàn toàn.)
danh từ
-
dây, dây thép
-
to hang the clothes on the linephơi quần áo ra dây thép
-
-
vạch đường, đường kẻ
-
to draw a linekẻ một đường
-
a carved lineđường cong
-
-
đường, tuyến
-
line of sightđường ngắm (súng)
-
line of communicationđường giao thông
-
a telephone lineđường dây điện thoại
-
-
hàng, dòng (chữ); câu (thơ)
-
to begin a new linexuống dòng
-
just a line to let someone know thatmấy chữ để báo cho ai biết là
-
there are some beautiful lines in his poemtrong bài thơ của anh ta có một vài câu hay
-
-
hàng, bậc, lối, dãy
-
to be on a line withở cùng hàng với, ngang hàng với
-
to stand in a lineđứng sắp hàng
-
-
(số nhiều) đường, nét, khuôn; vết nhăn
-
the lines of a shiphình nét của một con tàu
-
-
(quân sự) tuyến, phòng tuyến
-
the front linechiến tuyến, tuyến đầu
-
a defence linetuyến phòng thủ
-
line of battlehàng ngũ, đội ngũ; thế trận
-
to go up the lineđi ra mặt trận
-
-
ranh giới, giới hạn
-
to draw the line somewherevạch ra một giới hạn nào đó
-
-
dòng, dòng dõi, dòng giống
-
to come of a good linecon dòng cháu giống
-
a line of scholarsmột dòng học giả
-
-
phương châm, phương pháp, quy tắc, cách, thói, lối...
-
line of conductcách ăn ở, cách cư xử
-
-
ngành, phạm vi; chuyên môn, sở trường
-
to be in the banking lineở trong ngành ngân hàng
-
history is his particular linelịch sử là một môn sở trường của ông ta
-
-
(thương nghiệp) mặt hàng, vật phẩm
-
ground-nuts are one pf our export lineslạc là một trong những mặt hàng xuất khẩu của ta
-
-
(số nhiều) hoàn cảnh, tình thế; đường lối, cách tiến hành
-
on the party's linestheo đường lối của đảng
-
I can't go on with the work on such linestôi không thể tiếp tục làm việc trong hoàn cảnh thế này
-
-
(the line) đường xích đạo
-
to cross the Linevượt qua đường xích đạo
-
-
lai (đơn vị dài bằng một phần mười hai của insơ)
-
(quân sự) (the line) quân đội chính quy
-
(số nhiều) giấy giá thú ((cũng) marriage lines)
-
(số nhiều) (sân khấu) lời của một vai
Idioms
-
on the line
mập mờ ở giữa
-
to bring into line [with]
làm cho đồng ý, làm cho cộng tác (với)
-
to come into line [with]
đồng ý công tác (với)
-
to give someone line enough
tạm dong dây cho ai, tạm buông lỏng ai (để sau theo dõi lại hoặc bắt)
-
to read between the lines
(xem) read
-
to toe the line
(xem) toe
-
hook, line and sinker
(xem) sinker
ngoại động từ
-
vạch, kẻ thành dòng
-
to line a sheet of paperkẻ một tờ giấy
-
to line out a stone (a piece of wood)vạch một đường trên phiến đá (trên tấm gỗ) (để cưa)
-
to line throughgạch đi, xoá đi
-
-
làm nhăn, làm cho có ngấn, làm cho có vạch
-
face line d with caremặt có vết nhăn vì lo lắng
-
-
sắp thành hàng dàn hàng
-
to line up troopssắp quân lính thành hàng ngũ
-
to line out mendàn quân ra
-
nội động từ
-
sắp hàng, đứng thành hàng ngũ
-
to line upđứng thành hàng ngũ
-
to line outdàn hàng
-
ngoại động từ
-
lót
-
to line a garmentlót một cái áo
-
-
(nghĩa bóng) làm đầy, nhồi, nhét
-
to line one's stomachnhồi nhét đầy ruột, ăn no đẫy
-
to line one's pursenhét đầy ví
-
ngoại động từ
-
phủ, đi tơ (chó)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "line"