communiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thông báo, truyền đạt: Hành động chuyển tải thông tin, tin tức hoặc kiến thức cho người khác.
    • Truyền (nhiệt, năng lượng, chuyển động): Hành động chuyển giao một vật chất, năng lượng hoặc đặc tính từ nơi này sang nơi khác.
    • (Nghĩa bóng) Chia sẻ (cảm xúc, ý nghĩ): Hành động làm cho người khác cùng biết hoặc cùng cảm nhận một trạng thái tinh thần.
  2. Nội động từ:

    • Thông, thông với: Chỉ sự liên kết về mặt vật lý, không gian giữa hai nơi.
    • Trao đổi, liên lạc, giao thiệp: Hành động tiếp xúc, trao đổi thông tin giữa hai hay nhiều người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a communiqué la décision à toute l'équipe. (Anh ấy đã thông báo quyết định cho toàn đội.)
    • Ce mur communique la chaleur. (Bức tường này truyền nhiệt.)
    • Elle communique son enthousiasme à ses collègues. ( ấy chia sẻ sự nhiệt tình của mình với các đồng nghiệp.)
  • Nội động từ:

    • La cuisine communique avec le salon. (Nhà bếp thông với phòng khách.)
    • Nous communiquons régulièrement par email. (Chúng tôi thường xuyên liên lạc qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "communiquer son savoir": truyền đạt kiến thức của mình.

    • Le professeur cherche à communiquer son savoir à ses étudiants. (Giáo sư tìm cách truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên.)
  • "communiquer une maladie": lây truyền một căn bệnh (dùng trong y học).

    • Ce moustique peut communiquer la malaria. (Loài muỗi này có thể truyền bệnh sốt rét.)
  • "se faire communiquer un document": yêu cầu được cung cấp, chuyển giao một tài liệu (thể thức hành chính).

    • L'avocat s'est fait communiquer le dossier par le tribunal. (Luật sư đã yêu cầu tòa án chuyển giao hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Communication (n): sự thông tin, sự giao tiếp, thông báo.

    • La communication entre les services est essentielle. (Việc giao tiếp giữa các bộ phậnthiết yếu.)
  • Communicatif/communicative (adj): dễ giao tiếp, cởi mở; tính truyền đạt.

    • C'est une personne très communicative. (Đómột người rất cởi mở/dễ giao tiếp.)
  • Télécommunication (n): viễn thông.

    • Les entreprises de télécommunication. (Các công ty viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:

    • Transmettre: truyền, chuyển giao (thông tin, vật chất).
    • Faire part de: thông báo, cho biết.
    • Partager: chia sẻ.
  • Nội động từ:

    • Échanger: trao đổi.
    • Correspondre: liên lạc (qua thư từ).
    • Être en contact: liên lạc, tiếp xúc.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Communiquer avec: liên lạc với, giao tiếp với.

    • Il est important de communiquer avec ses clients. (Việc giao tiếp với khách hàngquan trọng.)
  • Communiquer à/qn qch: thông báo cái gì cho ai.

    • Je dois vous communiquer une information urgente. (Tôi phải thông báo cho ông một thông tin khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas communiquer: không thông nhau, bị cô lập (về không gian hoặc xã hội).

    • Ces deux pièces ne communiquent pas. (Hai căn phòng này không thông với nhau.)
  • Avoir le sens de la communication: khả năng giao tiếp tốt.

    • Pour ce poste, il faut avoir le sens de la communication. (Đối với vị trí này, cần phải khả năng giao tiếp tốt.)
ngoại động từ
  1. thông báo, truyền đạt
    • Communiquer une nouvelle
      thông báo một tin tức
  2. truyền
    • Le soleil communique la chaleur à la terre
      mặt trời truyền nhiệt cho quả đất
  3. (nghĩa bóng) chia sẻ
    • Communiquer sa joie
      chia sẻ niềm vui
nội động từ
  1. thông, thông với
    • Chambre qui communique avec une autre
      gian phòng thông với phòng khác
  2. trao đổi, liên lạc, giao thiệp
    • Communiquer avec un ami
      trao đổi (thư từ) với một người bạn