communiquer

ngoại động từ
  1. thông báo, truyền đạt
    • Communiquer une nouvelle
      thông báo một tin tức
  2. truyền
    • Le soleil communique la chaleur à la terre
      mặt trời truyền nhiệt cho quả đất
  3. (nghĩa bóng) chia sẻ
    • Communiquer sa joie
      chia sẻ niềm vui
nội động từ
  1. thông, thông với
    • Chambre qui communique avec une autre
      gian phòng thông với phòng khác
  2. trao đổi, liên lạc, giao thiệp
    • Communiquer avec un ami
      trao đổi (thư từ) với một người bạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "communiquer"