communiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thông báo, truyền đạt: Hành động chuyển tải thông tin, tin tức hoặc kiến thức cho người khác.
- Truyền (nhiệt, năng lượng, chuyển động): Hành động chuyển giao một vật chất, năng lượng hoặc đặc tính từ nơi này sang nơi khác.
- (Nghĩa bóng) Chia sẻ (cảm xúc, ý nghĩ): Hành động làm cho người khác cùng biết hoặc cùng cảm nhận một trạng thái tinh thần.
Nội động từ:
- Thông, thông với: Chỉ sự liên kết về mặt vật lý, không gian giữa hai nơi.
- Trao đổi, liên lạc, giao thiệp: Hành động tiếp xúc, trao đổi thông tin giữa hai hay nhiều người.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a communiqué la décision à toute l'équipe. (Anh ấy đã thông báo quyết định cho toàn đội.)
- Ce mur communique la chaleur. (Bức tường này truyền nhiệt.)
- Elle communique son enthousiasme à ses collègues. (Cô ấy chia sẻ sự nhiệt tình của mình với các đồng nghiệp.)
Nội động từ:
- La cuisine communique avec le salon. (Nhà bếp thông với phòng khách.)
- Nous communiquons régulièrement par email. (Chúng tôi thường xuyên liên lạc qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
"communiquer son savoir": truyền đạt kiến thức của mình.
- Le professeur cherche à communiquer son savoir à ses étudiants. (Giáo sư tìm cách truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên.)
"communiquer une maladie": lây truyền một căn bệnh (dùng trong y học).
- Ce moustique peut communiquer la malaria. (Loài muỗi này có thể truyền bệnh sốt rét.)
"se faire communiquer un document": yêu cầu được cung cấp, chuyển giao một tài liệu (thể thức hành chính).
- L'avocat s'est fait communiquer le dossier par le tribunal. (Luật sư đã yêu cầu tòa án chuyển giao hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
Communication (n): sự thông tin, sự giao tiếp, thông báo.
- La communication entre les services est essentielle. (Việc giao tiếp giữa các bộ phận là thiết yếu.)
Communicatif/communicative (adj): dễ giao tiếp, cởi mở; có tính truyền đạt.
- C'est une personne très communicative. (Đó là một người rất cởi mở/dễ giao tiếp.)
Télécommunication (n): viễn thông.
- Les entreprises de télécommunication. (Các công ty viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
Ngoại động từ:
- Transmettre: truyền, chuyển giao (thông tin, vật chất).
- Faire part de: thông báo, cho biết.
- Partager: chia sẻ.
Nội động từ:
- Échanger: trao đổi.
- Correspondre: liên lạc (qua thư từ).
- Être en contact: có liên lạc, tiếp xúc.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Communiquer avec: liên lạc với, giao tiếp với.
- Il est important de communiquer avec ses clients. (Việc giao tiếp với khách hàng là quan trọng.)
Communiquer à/qn qch: thông báo cái gì cho ai.
- Je dois vous communiquer une information urgente. (Tôi phải thông báo cho ông một thông tin khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
Ne pas communiquer: không thông nhau, bị cô lập (về không gian hoặc xã hội).
- Ces deux pièces ne communiquent pas. (Hai căn phòng này không thông với nhau.)
Avoir le sens de la communication: có khả năng giao tiếp tốt.
- Pour ce poste, il faut avoir le sens de la communication. (Đối với vị trí này, cần phải có khả năng giao tiếp tốt.)
ngoại động từ
- thông báo, truyền đạt
- Communiquer une nouvellethông báo một tin tức
- truyền
- Le soleil communique la chaleur à la terremặt trời truyền nhiệt cho quả đất
- (nghĩa bóng) chia sẻ
- Communiquer sa joiechia sẻ niềm vui
nội động từ
- thông, thông với
- Chambre qui communique avec une autregian phòng thông với phòng khác
- trao đổi, liên lạc, giao thiệp
- Communiquer avec un amitrao đổi (thư từ) với một người bạn