communise
/'kɔmjunaiz/ Cách viết khác : (communise) /'kɔmjunaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cộng sản hoá: Hành động chuyển đổi tài sản, ngành công nghiệp hoặc một xã hội từ sở hữu tư nhân hoặc kiểm soát tư bản sang sở hữu và kiểm soát của nhà nước, theo các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After the revolution, the new government sought to communise the major industries. (Sau cuộc cách mạng, chính phủ mới tìm cách cộng sản hoá các ngành công nghiệp chính.)
- The policy aimed to communise agricultural land, placing it under collective ownership. (Chính sách nhằm cộng sản hoá đất nông nghiệp, đặt nó dưới quyền sở hữu tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to communise an economy": cộng sản hoá một nền kinh tế, tức là chuyển đổi cơ cấu kinh tế sang mô hình nhà nước nắm giữ các tư liệu sản xuất chủ yếu.
- The radical plan was to completely communise the economy within a decade. (Kế hoạch cấp tiến là hoàn toàn cộng sản hoá nền kinh tế trong vòng một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Communisation (danh từ): Sự cộng sản hoá.
- The communisation of the banking sector was met with international criticism. (Việc cộng sản hoá lĩnh vực ngân hàng đã vấp phải sự chỉ trích từ quốc tế.)
- Communise (động từ, cách viết Anh-Mỹ phổ biến: communize): Cùng nghĩa với 'communise'.
Từ đồng nghĩa
- Nationalize: Quốc hữu hoá (nhấn mạnh việc chuyển sang sở hữu nhà nước, có thể không nhất thiết theo hệ tư tưởng cộng sản).
- Collectivize: Tập thể hoá (thường dùng cho đất đai, nông nghiệp trong bối cảnh cộng sản).
Lưu ý
- Từ này mang tính chính trị cao và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc phân tích kinh tế để mô tả các chính sách cụ thể. Nó thường mang sắc thái trung lập về mặt học thuật nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tuỳ theo ngữ cảnh và quan điểm của người viết.
ngoại động từ
- cộng sản hoá