communize

/'kɔmjunaiz/ Cách viết khác : (communise) /'kɔmjunaiz/
ngoại động từ
  1. cộng sản hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

communize
The new government communized the banks.