communize

/'kɔmjunaiz/ Cách viết khác : (communise) /'kɔmjunaiz/
Học thuật
Thân thiện
communize

The new government communized the banks.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cộng sản hoá: Hành động chuyển đổi tài sản, ngành công nghiệp, hoặc một hệ thống xã hội từ sở hữu nhân hoặc kiểm soát nhân sang sở hữu kiểm soát của nhà nước hoặc cộng đồng, theo các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The revolutionary government sought to communize the nation's major industries. (Chính phủ cách mạng tìm cách cộng sản hoá các ngành công nghiệp chính của quốc gia.)
    • After the war, the agricultural land was communized. (Sau chiến tranh, đất nông nghiệp đã được cộng sản hoá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to communize the means of production": cộng sản hoá tư liệu sản xuất. Đây một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết Marx, chỉ việc chuyển nhà máy, đất đai, công cụ sản xuất từ tay các chủ sở hữu nhân sang sở hữu tập thể hoặc nhà nước.
    • The party's manifesto promised to communize the means of production. (Tuyên ngôn của đảng hứa hẹn sẽ cộng sản hoá tư liệu sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Communization (danh từ): Sự cộng sản hoá.
    • The communization of the economy was a gradual process. (Sự cộng sản hoá nền kinh tế một quá trình từ từ.)
  • Communise (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "communize".
Từ đồng nghĩa
  • Nationalize: quốc hữu hoá (nhấn mạnh việc chuyển sang sở hữu nhà nước, có thể không nhất thiết theo chủ nghĩa cộng sản).
  • Collectivize: tập thể hoá (nhấn mạnh việc chuyển sang sở hữu quản lý tập thể, thường trong nông nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Privatize: nhân hoá.
  • Decollectivize: phi tập thể hoá.
Lưu ý
  • Từ "communize" mang tính chính trị cao chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, phân tích lịch sử, chính trị hoặc kinh tế để mô tả các chính sách cụ thể. thường không được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
communize

The new government communized the banks.

ngoại động từ
  1. cộng sản hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống