communisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cộng sản: Một hệ tư tưởng chính trị, kinh tế - xã hội triết học, với mục tiêu xây dựng một xã hội không giai cấp, không nhà nước, nơi tư liệu sản xuất thuộc về toàn thể cộng đồng của cải được phân phối theo nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le communisme est une idéologie politique. (Chủ nghĩa cộng sảnmột hệ tư tưởng chính trị.)
    • Il a étudié les théories du communisme. (Anh ấy đã nghiên cứu cácthuyết về chủ nghĩa cộng sản.)
    • Ce parti se réclame du communisme. (Đảng này tự nhận mình theo chủ nghĩa cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au communisme": gia nhập, tán thành chủ nghĩa cộng sản.

    • Il a adhéré au communisme dans sa jeunesse. (Ông ấy đã gia nhập chủ nghĩa cộng sản từ thời trẻ.)
  • "la chute du communisme": sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản.

    • La chute du communisme en Europe a eu lieu à la fin du XXe siècle. (Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sảnchâu Âu đã diễn ra vào cuối thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Communiste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa cộng sản; người cộng sản, đảng viên cộng sản.

    • Un parti communiste. (Một đảng cộng sản.)
    • Elle est communiste. ( ấyngười cộng sản.)
  • Communauté (n.f): cộng đồng.

    • La communauté internationale. (Cộng đồng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Marxisme-léninisme: Chủ nghĩa Mác - Lênin (một trường phái cụ thể của chủ nghĩa cộng sản).
  • Collectivisme: Chủ nghĩa tập thể (một khía cạnh kinh tế quan trọng trong chủ nghĩa cộng sản).
Từ trái nghĩa
  • Capitalisme: Chủ nghĩa tư bản.
  • Libéralisme: Chủ nghĩa tự do.
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa cộng sản

Từ trái nghĩa

Từ chứa "communisme"

Từ có nhắc đến "communisme"