commie

Noun
  1. người cộng sản.
  2. nhà xã hội học - người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

commie
A person uses the word "commie" in a historical debate.