communization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cộng sản hóa: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi một xã hội, hệ thống kinh tế hoặc tài sản từ chế độ tư hữu sang chế độ sở hữu công cộng hoặc sở hữu nhà nước, dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.
- Tổ chức theo chủ nghĩa cộng sản: Việc thiết lập một cấu trúc xã hội hoặc quốc gia dựa trên các học thuyết và nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The communization of the land was a key policy after the revolution. (Việc cộng sản hóa đất đai là một chính sách then chốt sau cuộc cách mạng.)
- The rapid communization of industry led to significant economic restructuring. (Sự cộng sản hóa nhanh chóng ngành công nghiệp đã dẫn đến việc tái cơ cấu kinh tế đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forced communization": Sự cộng sản hóa cưỡng bức, thường đề cập đến quá trình được thực hiện bằng mệnh lệnh hành chính hoặc vũ lực, không phải do sự đồng thuận tự nguyện.
- The period was marked by the forced communization of agriculture. (Giai đoạn này được đánh dấu bằng sự cộng sản hóa cưỡng bức nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Communize (Động từ): Cộng sản hóa.
- The government sought to communize the means of production. (Chính phủ tìm cách cộng sản hóa tư liệu sản xuất.)
- Communisation (Danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "communization".
- Communalization (Danh từ): Sự công xã hóa, nhấn mạnh vào việc chuyển sang sở hữu hoặc quản lý bởi một cộng đồng cụ thể, có thể khác biệt tinh tế với "communization".
Từ đồng nghĩa
- Nationalization: Quốc hữu hóa (tập trung vào việc chuyển sang sở hữu nhà nước).
- Socialization: Xã hội hóa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc chuyển sang sở hữu xã hội hoặc nhà nước).
Từ trái nghĩa
- Privatization: Tư nhân hóa.
- Denationalization: Phi quốc hữu hóa.
Noun
- xem communisation.