commutation

/,kɔmju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
commutation

Le technicien effectue une commutation sur le panneau électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giao hoán: Trong toán học hoặc logic, đâytính chất của một phép toán khi thứ tự của các phần tử không làm thay đổi kết quả.
    • Sự cải giảm (án): Trong lĩnh vực pháp lý, đâyhành động giảm nhẹ hình phạt, đặc biệttừ một mức án nặng xuống một mức án nhẹ hơn.
    • Sự chuyển mạch: Trong kỹ thuật điện, đâyquá trình đóng cắt, chuyển đổi hoặc biến đổi dòng điện, đặc biệt trong các mạch điện một chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La commutation de l'addition est une propriété fondamentale en arithmétique. (Sự giao hoán của phép cộngmột tính chất cơ bản trong số học.)
    • Le prisonnier a bénéficié d'une commutation de sa peine de mort en prison à vie. (Người đã được hưởng sự cải giảm án từ tử hình xuống chung thân.)
    • La commutation de courant continu est une technologie clé pour les onduleurs. (Sự chuyển mạch dòng điện một chiềumột công nghệ then chốt cho các bộ biến tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demander la commutation d'une peine": Yêu cầu giảm nhẹ hình phạt.
    • Son avocat a demandé la commutation de sa peine. (Luật sư của ông ta đã yêu cầu giảm nhẹ hình phạt.)
  • "Théorème de commutation": Địnhgiao hoán (trong toán học).
    • Ce théorème de commutation est essentiel en algèbre linéaire. (Địnhgiao hoán này rất cần thiết trong đại số tuyến tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Commutateur (danh từ giống đực): Công tắc, bộ chuyển mạch (trong điện tử/điện).
    • Le commutateur permet de changer le circuit. (Công tắc cho phép thay đổi mạch điện.)
  • Commutatif/commutative (tính từ): tính giao hoán.
    • L'addition est une opération commutative. (Phép cộngmột phép toán tính giao hoán.)
  • Commutateur (danh từ giống đực): Người quyền giảm án (trong pháp lý, ít dùng).
  • Commutabilité (danh từ giống cái): Tính có thể giao hoán được; tính có thể giảm án được.
Từ đồng nghĩa
  • Échange (danh từ giống đực): Sự trao đổi, hoán đổi (gần nghĩa với "sự giao hoán" trong một số ngữ cảnh).
  • Réduction (danh từ giống cái): Sự giảm bớt (gần nghĩa với "sự cải giảm" án).
  • Conversion (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi (gần nghĩa với "sự chuyển mạch" trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "commutation" trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ riêng.) - Commuer une peine (động từ): Giảm nhẹ một bản án. - Le président peut commuer la peine d'un condamné. (Tổng thống có thể giảm nhẹ án cho một người bị kết án.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commutation". Các thuật ngữ chuyên ngành chiếm ưu thế.)

commutation

Le technicien effectue une commutation sur le panneau électrique.

danh từ giống cái
  1. sự giao hoán
  2. (luật học, pháp lý) sự cải giảm
  3. (điện học) sự chuyển mạch

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "commutation"