commutation

/,kɔmju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
commutation

The judge granted a commutation of the prisoner's sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay thế, sự đổi chỗ: Hành động thay thế một thứ này bằng một thứ khác, hoặc sự trao đổi vị trí cho nhau.
    • (Pháp ) Sự giảm án, sự giảm hình phạt: Việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một bản án hoặc hình phạt đã được tuyên.
    • (Điện học) Sự đảo mạch: Quá trình đảo chiều dòng điện trong một mạch điện hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự thay thế):
    • The commutation of the old equipment for new models improved efficiency. (Việc thay thế thiết bị bằng các mẫu mới đã cải thiện hiệu quả.)
  • Danh từ (Pháp ):
    • The governor granted a commutation, changing the death sentence to life imprisonment. (Thống đốc đã chấp thuận một lệnh giảm án, chuyển án tử hình thành chung thân.)
  • Danh từ (Điện học):
    • Sparkless commutation is essential for the smooth operation of the electric motor. (Sự đảo mạch không tia lửa yếu tố thiết yếu cho hoạt động trơn tru của động cơ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commutation of sentence": Sự giảm án (một thuật ngữ pháp chính thức).
    • The prisoner applied for a commutation of his sentence based on good behavior. (Người đã nộp đơn xin giảm án dựa trên hạnh kiểm tốt.)
  • "Commutation ticket": tháng, quý (dùng cho phương tiện giao thông công cộng).
    • He buys a monthly commutation ticket for the train to save money. (Anh ấy mua tháng cho tàu hỏa để tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Commute (Động từ):
    • Đi lại thường xuyên (giữa nhà nơi làm việc): She commutes to the city every day. ( ấy đi lại thành phố mỗi ngày.)
    • (Pháp ) Giảm án: The judge decided to commute the penalty. (Thẩm phán quyết định giảm hình phạt.)
  • Commutative (Tính từ): tính giao hoán (trong toán học).
    • Addition is a commutative operation. (Phép cộng một phép toán tính giao hoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution (n): Sự thay thế.
  • Reduction (n): Sự giảm bớt, sự giảm nhẹ (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp ).
  • Exchange (n): Sự trao đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "commutation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "commute"). - Commute between: Đi lại giữa hai địa điểm. - He commutes between Hanoi and Hai Phong for work. (Anh ấy đi lại giữa Nội Hải Phòng để làm việc.) - Commute into/to: Đi đến (một nơi nào đó để làm việc). - Many people commute to the industrial zone daily. (Nhiều người đi đến khu công nghiệp hàng ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "commutation").

commutation

The judge granted a commutation of the prisoner's sentence.

danh từ
  1. sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán
  2. tiền thế (để thế vào hiện vật...)
  3. (pháp ) sự giảm (hình phạt)
  4. (điện học) sự đảo mạch
    • sparkless commutation
      sự đảo mạch không tia điện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "commutation"