comporter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chứa đựng, bao gồm, gồm : "comporter" diễn tả việc một cái gì đó chứa hoặc bao gồm những yếu tố, bộ phận cụ thể bên trong .
    • Cho phép, chấp nhận: "comporter" cũng có thể diễn tả việc một điều đó cho phép hoặc chấp nhận một yếu tố đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chứa đựng, bao gồm):
    • Le forfait comporte le petit-déjeuner et l'accès à la piscine. (Gói dịch vụ bao gồm bữa sáng quyền sử dụng hồ bơi.)
    • Son argumentation comporte plusieurs faiblesses. (Lập luận của anh ta chứa đựng nhiều điểm yếu.)
  • Ngoại động từ (nghĩa cho phép):
    • La situation actuelle ne comporte aucun risque. (Tình hình hiện tại không cho phép/không bất kỳ rủi ro nào.)
    • Ce travail ne comporte pas de difficultés majeures. (Công việc này không những khó khăn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ce que je vois, le projet se comporte bien.": Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc phân tích, "se comporter" (tự động từ) có nghĩahoạt động, vận hành hoặc thể hiện đặc tính.
    • Ce nouveau matériau se comporte remarquablement sous haute température. (Vật liệu mới này hoạt động rất tốt trong nhiệt độ cao.)
  • "Se comporter" (với nghĩa cư xử):
    • Il faut se comporter poliment en public. (Phải cư xử lịch sự nơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comportement (danh từ giống đực): hành vi, cách cư xử, đặc tính hoạt động.
    • Le comportement de l'enfant a changé. (Hành vi của đứa trẻ đã thay đổi.)
    • Étudier le comportement des matériaux. (Nghiên cứu đặc tính hoạt động của vật liệu.)
  • Comportemental, -e (tính từ): thuộc về hành vi.
    • Une thérapie comportementale. (Một liệu pháp hành vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprendre: bao gồm, gồm (thường dùng để liệt kê các thành phần).
  • Inclure: bao gồm (nhấn mạnh việc đưa vào như một phần).
  • Contenir: chứa đựng (theo nghĩa vậthoặc trừu tượng).
  • Impliquer: hàm ý, kéo theo (nhấn mạnh hệ quả hoặc ý nghĩa đi kèm).
Cụm từ liên quan
  • En comporter: (thường dùng với phủ định) chịu đựng, dung thứ.
    • Sa négligence n'en comporte pas! (Sự cẩu thả của anh ta không thể chịu đựng được!)
  • Comporter bien/mal: (dùng với "se comporter") cư xử tốt/xấu.
    • L'enfant s'est bien comporté pendant le voyage. (Đứa trẻ đã cư xử rất ngoan trong suốt chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela ne comporte pas de...: Điều đó không /không hàm chứa...
    • Cela ne comporte pas de conséquence grave. (Điều đó không hậu quả nghiêm trọng.)
ngoại động từ
  1. chứa đựng, bao hàm, gồm ,
    • La maison comporte un rez-de-chaussée et un étage
      nhà gồm có một tầng dưới một tầng gác
    • Toute règle comporte des exceptions
      quy tắc nào cũng những ngoại lệ
  2. cho phép
    • Le sujet ne comporte pas d'ornements
      đề tài không cho phép những sự tô điểm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "comporter"