comparé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- So sánh: Dùng để mô tả việc đặt hai hay nhiều sự vật, hiện tượng cạnh nhau để tìm ra điểm giống và khác nhau, hoặc để đánh giá tương quan.
- Tương đối, có tính so sánh: Chỉ một giá trị, một trạng thái được xác định thông qua mối tương quan với một cái khác, chứ không phải là tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'étude comparée des langues est fascinante. (Việc nghiên cứu so sánh các ngôn ngữ thật thú vị.)
- Il a une analyse comparée des deux systèmes politiques. (Anh ấy có một phân tích so sánh về hai hệ thống chính trị.)
- Ce n'est qu'une valeur comparée, pas une mesure absolue. (Đây chỉ là một giá trị tương đối (có tính so sánh), không phải là một phép đo tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anatomie comparée": Một ngành khoa học nghiên cứu so sánh cấu trúc cơ thể của các loài động vật khác nhau.
- L'anatomie comparée aide à comprendre l'évolution des espèces. (Giải phẫu học so sánh giúp hiểu được sự tiến hóa của các loài.)
"Littérature comparée": Ngành nghiên cứu văn học tập trung vào việc so sánh các tác phẩm, tác giả, trào lưu văn học vượt qua biên giới ngôn ngữ và quốc gia.
- Elle fait son doctorat en littérature comparée. (Cô ấy đang làm tiến sĩ về văn học so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Comparer (động từ): so sánh.
- Il faut comparer les prix avant d'acheter. (Cần so sánh giá cả trước khi mua.)
Comparable (tính từ): có thể so sánh được, tương đương.
- Aucune expérience n'est comparable à celle-ci. (Không có trải nghiệm nào có thể so sánh được với trải nghiệm này.)
Comparaison (danh từ): sự so sánh, phép so sánh.
- Cette comparaison n'est pas juste. (Sự so sánh này không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif: tương đối.
- Analogue: tương tự, giống nhau (dùng để so sánh sự tương đồng).
tính từ
- so sánh
- Anatomie comparéegiải phẫu học so sánh