compasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đo bằng com-pa: Dùng dụng cụ com-pa để đo đạc hoặc vẽ các đường tròn, cung tròn một cách chính xác.
- Bố trí cân đối; kẻ chính xác: Sắp xếp, thiết kế hoặc vẽ một cách có tỷ lệ, cân xứng và chính xác.
- Cân nhắc, đắn đo (văn học): Suy nghĩ, xem xét một cách cẩn thận và tỉ mỉ, thường áp dụng cho việc lựa chọn từ ngữ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Đo bằng com-pa:
- L'architecte a dû compasser le grand cercle sur le plan. (Kiến trúc sư đã phải đo vẽ đường tròn lớn trên bản đồ bằng com-pa.)
- Bố trí cân đối; kẻ chính xác:
- Compasser les allées d'un jardin. (Bố trí cân đối các lối đi trong vườn.)
- Il compassa le dessin avec une extrême précision. (Anh ấy kẻ bản vẽ một cách vô cùng chính xác.)
- Cân nhắc, đắn đo (văn học):
- Compasser son style. (Cân nhắc lời văn.)
- L'orateur compassait chacun de ses gestes. (Diễn giả đắn đo từng cử chỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Compasser ses paroles": Cân nhắc, chọn lọc lời nói của mình một cách kỹ càng.
- En diplomatie, il faut savoir compasser ses paroles. (Trong ngoại giao, phải biết cân nhắc lời nói.)
- "Un dessin compassé": Một bản vẽ được thực hiện một cách tỉ mỉ, chính xác bằng dụng cụ, hoặc (nghĩa bóng) một tác phẩm cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- Ses portraits sont beaux mais un peu compassés. (Những bức chân dung của anh ấy đẹp nhưng hơi cứng nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Compass (danh từ): Cái com-pa.
- Compassé, e (tính từ): Được đo bằng com-pa; (nghĩa bóng) cứng nhắc, gò bó, quá mực cẩn thận.
- Une élégance compassée. (Một vẻ thanh lịch gò bó/câu nệ.)
- Compassément (phó từ, hiếm): Một cách cứng nhắc, gò bó.
Từ đồng nghĩa
- Mesurer au compas: Đo bằng com-pa.
- Tracer avec précision: Vẽ, kẻ một cách chính xác.
- Proportionner: Làm cho cân đối, có tỷ lệ.
- Peser (nghĩa bóng): Cân nhắc.
- Calculer (nghĩa bóng): Tính toán, suy xét.
Thành ngữ liên quan
- Être compassé comme un pied de biche: Cứng nhắc như một cái chân dê (thành ngữ rất mạnh, chỉ sự cứng nhắc quá mức).
- Il est si raide et formel, on dirait qu'il est compassé comme un pied de biche. (Anh ta cứng nhắc và hình thức đến mức, người ta có thể nói anh ta cứng như khúc gỗ.)
ngoại động từ
- đo bằng com pa
- (nghĩa rộng) bố trí cân đối; kẻ chính xác
- Compasser les allées d'un jardinbố trí cân đối các lối đi trong vườn
- (văn học) cân nhắc, đắn đo
- Compasser son stylecân nhắc lời văn
- Compasser son attitudeđắn đo thái độ