compisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Đùa cợt, thô tục) Đái vào: Động từ này mô tả hành động tiểu tiện lên một vật hoặc người nào đó. Đâymột từ lóng, mang tính chất thô tục thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh đùa cợt, trêu chọc hoặc để thể hiện sự khinh miệt, tức giận một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a menacé de compisser la clôture du voisin. (Hắn đe dọa sẽ đái vào hàng rào của ông hàng xóm.)
    • Ne compisse pas mes fleurs ! (Đừng đái vào hoa của tao!)
    • Ce chien a compissé mon pneu. (Con chó này đã đái vào lốp xe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire compisser dessus" (bị động): bị đái lên người; thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bị đối xử một cách hết sức khinh miệt, bị coi thường hoàn toàn.
    • Dans cette négociation, on s'est fait compisser dessus. (Trong cuộc đàm phán đó, chúng tôi đã bị đối xử như cỏ rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisser (động từ): đái. Đâytừ gốc, phổ biến cũng mang tính thô tục. "Compisser" nhấn mạnh hơn hành động nhắm vào một đối tượng cụ thể.
  • Uriner (động từ): tiểu tiện. Từ trang trọng, trung lập, dùng trong văn phong lịch sự hoặc y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Pisser sur: đái lên (cụm động từ thông dụng với nghĩa tương tự).
  • Uriner sur: tiểu tiện lên (cách nói trung lập hơn nhưng vẫn khá trực tiếp).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ này mức độ trang trọng rất thấp. thuộc nhóm từ lóng () thô tục xúc phạm.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong những tình huống rất thân mật, đùa cợt giữa bạn bè, hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh nhằm tạo tính cách cho nhân vật. Tuyệt đối tránh dùng trong giao tiếp trang trọng, với người lạ hoặc người cần sự tôn trọng.
ngoại động từ
  1. (đùa cợt) đái vào

Từ gần giống