compatibility
/kəm,pætə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tương hợp, tính hợp nhau: Khả năng tồn tại, hoạt động hoặc kết hợp với nhau một cách hài hòa, không gây ra xung đột hoặc vấn đề.
- Sự tương thích: Trạng thái mà hai hoặc nhiều hệ thống, thiết bị, phần mềm, hoặc con người có thể làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
- Cảm giác thông cảm, hiểu nhau: Sự đồng điệu, cảm giác thấu hiểu và hòa hợp giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Software compatibility is crucial for the new app to run on older operating systems. (Tính tương thích phần mềm là rất quan trọng để ứng dụng mới chạy được trên các hệ điều hành cũ.)
- Their long-lasting friendship is based on mutual compatibility and respect. (Tình bạn lâu dài của họ dựa trên sự tương hợp và tôn trọng lẫn nhau.)
- We tested the compatibility of the new hardware with our existing network. (Chúng tôi đã kiểm tra tính tương thích của phần cứng mới với mạng lưới hiện có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Backward compatibility": Tính tương thích ngược.
- The new game console boasts full backward compatibility with games from the previous generation. (Máy chơi game mới tự hào có tính tương thích ngược đầy đủ với các trò chơi từ thế hệ trước.)
"Compatibility test": Bài kiểm tra sự tương hợp/thử nghiệm tính tương thích.
- Before marriage, some couples undergo a compatibility test to understand each other better. (Trước hôn nhân, một số cặp đôi trải qua bài kiểm tra sự tương hợp để hiểu nhau hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Compatible (tính từ): Có thể tương thích, hợp nhau.
- This printer is compatible with both Windows and Mac computers. (Máy in này tương thích với cả máy tính Windows lẫn Mac.)
Incompatibility (danh từ): Sự không tương thích, tính không hợp nhau.
- The incompatibility of their goals led to the end of the partnership. (Sự không tương thích trong mục tiêu đã dẫn đến sự chấm dứt hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Harmony: Sự hài hòa.
- Congeniality: Tính tương hợp, sự hợp tính.
- Affinity: Sự tương đồng, sự thu hút lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb cụ thể. Các cụm từ liên quan thường là cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
"Like two peas in a pod": Giống nhau như hai giọt nước, rất hợp nhau.
- They agree on everything; they're like two peas in a pod. (Họ đồng ý với mọi thứ; họ hợp nhau như hai giọt nước.)
"To be on the same wavelength": Cùng tần số, hiểu ý nhau.
- We work well together because we are on the same wavelength. (Chúng tôi làm việc cùng nhau rất tốt vì chúng tôi hiểu ý nhau.)
danh từ
- tính hợp nhau, tính tương hợp