computability

/kəm,pju:tə'biliti/
danh từ
  1. tính có thể tính được, tính có thể tính toán được, tính có thể ước tính được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "computability"

computability
A mathematician studies the computability of a simple function.