collection

/kə'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
collection

She carefully organizes her collection of seashells in a display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thu thập, sự sưu tầm: Hành động gom góp, thu nhặt những thứ cùng loại hoặc chung đặc điểm từ nhiều nơi.
    • Bộ sưu tập: Một nhóm các vật phẩm đã được thu thập, thường giá trị, được lưu giữ trưng bày.
    • Sự quyên góp: Hành động thu tiền hoặc đồ vật từ nhiều người cho một mục đích chung, thường từ thiện.
    • (Trong một số trường đại học) Kỳ thi học kỳ: Một loạt các bài thi diễn ra vào cuối học kỳ (cách dùng cổ điển, đặc biệt tại Oxford).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collection of data is essential for the research. (Việc thu thập dữ liệu rất cần thiết cho nghiên cứu.)
    • She has a beautiful collection of antique vases. ( ấy một bộ sưu tập bình cổ rất đẹp.)
    • They organized a collection for the flood victims. (Họ đã tổ chức một đợt quyên góp cho nạn nhân lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make/take up a collection": Tổ chức một đợt quyên góp tiền.

    • We will make a collection to buy a farewell gift for our teacher. (Chúng tôi sẽ quyên góp để mua một món quà chia tay cho giáo viên.)
  • "A collection of works/essays/poems": Một tuyển tập các tác phẩm/văn/ thơ.

    • This book is a collection of his finest short stories. (Cuốn sách này một tuyển tập những truyện ngắn hay nhất của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Collect (v): Thu thập, sưu tầm.

    • He collects rare coins. (Anh ấy sưu tầm tiền xu hiếm.)
  • Collector (n): Người sưu tầm.

    • He is a passionate art collector. (Ông ấy một nhà sưu tập nghệ thuật đầy đam mê.)
  • Collective (adj): Tập thể, chung.

    • We made a collective decision. (Chúng tôi đã đưa ra một quyết định tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblage: Sự tập hợp, bộ sưu tập (nhấn mạnh vào việc gom nhóm lại).
  • Compilation: Sự biên soạn, tuyển tập (thường dùng cho tài liệu, văn bản).
  • Anthology: Tuyển tập văn học (thơ, truyện ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "collection" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "collect".) - Collect on something: Thu tiền từ một khoản đầu hoặc hợp đồng. - He finally collected on the insurance policy. (Cuối cùng anh ta cũng thu được tiền từ hợp đồng bảo hiểm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "collection".)

collection

She carefully organizes her collection of seashells in a display case.

danh từ
  1. sự tập họp, sự tụ họp
  2. sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm
    • collection of taxes
      sự thu thuế
    • a collection of stamps
      tập tem sưu tầm
  3. sự quyên góp
    • to make a collection; to take up a collection
      mở cuộc quyên góp
  4. (số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt các trường đại học khác)