competency

Học thuật
Thân thiện
competency

A teacher demonstrates competency by clearly explaining a math problem on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lực, khả năng: Chất lượng hoặc trạng thái đủ kiến thức, kỹ năng kinh nghiệm để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể một cách hiệu quả. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn, học thuật hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The job requires a high level of technical competency. (Công việc đòi hỏi một mức độ năng lực kỹ thuật cao.)
    • Her competency in three languages impressed the interviewers. (Năng lực của ấy trong ba ngôn ngữ đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
    • The training program aims to develop core competencies for all employees. (Chương trình đào tạo nhằm phát triển các năng lực cốt lõi cho tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Competency framework": Khung năng lực. Một cấu trúc mô tả các kỹ năng, kiến thức hành vi cần thiết để thực hiện hiệu quả một vai trò công việc.

    • The company has introduced a new competency framework for managerial positions. (Công ty đã giới thiệu một khung năng lực mới cho các vị trí quản lý.)
  • "Competency-based": Dựa trên năng lực. Một cách tiếp cận trong giáo dục hoặc đánh giá tập trung vào việc chứng minh các kỹ năng cụ thể hơn thời gian học tập.

    • The school uses a competency-based curriculum. (Trường học sử dụng một chương trình giảng dạy dựa trên năng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Competence (n): Năng lực, khả năng. Thường được dùng thay thế cho "competency" với nghĩa tương tự.

    • He demonstrated great competence in handling the crisis. (Anh ấy đã thể hiện năng lực tuyệt vời trong việc xử lý cuộc khủng hoảng.)
  • Competent (adj): năng lực, khả năng.

    • She is a competent project manager. ( ấy một quản lý dự án năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Capability: Khả năng, năng lực.
  • Proficiency: Sự thành thạo, tinh thông.
  • Aptitude: Khiếu, năng khiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "competency")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "competency")

competency

A teacher demonstrates competency by clearly explaining a math problem on the whiteboard.

Noun
  1. giống competence.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "competency"