compilation

/,kɔmpi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
compilation

The librarian created a compilation of local folk tales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biên soạn, sự sưu tập: Hành động thu thập, tổng hợp sắp xếp các tài liệu, thông tin hoặc tác phẩm từ nhiều nguồn khác nhau thành một tập hợp tổ chức.
    • Tập hợp, bộ sưu tập: Bản thân sản phẩm (sách, đĩa nhạc, danh sách, tập tin) kết quả của quá trình biên soạn, chứa đựng các phần được chọn lọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compilation of this dictionary took five years. (Việc biên soạn cuốn từ điển này đã mất năm năm.)
    • This CD is a compilation of the artist's greatest hits. (Đĩa CD này một bộ sưu tập những bài hát hay nhất của nghệ sĩ.)
    • The report is a compilation of data from various studies. (Báo cáo một tập hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A labor of compilation": Một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc thu thập sắp xếp.

    • Creating the archive was a massive labor of compilation. (Việc tạo ra kho lưu trữ một công việc biên soạn đồ sộ.)
  • "Digital compilation": Một tập hợp các tệp kỹ thuật số (như nguồn, dữ liệu).

    • The software's success depends on the correct compilation of its source code. (Sự thành công của phần mềm phụ thuộc vào việc biên dịch đúng nguồn của .) Lưu ý: Trong ngữ cảnh máy tính, "compilation" còn có nghĩa chuyên ngành "sự biên dịch" nguồn thành máy.
Biến thể từ gần giống
  • Compile (động từ): Biên soạn, tập hợp, biên dịch ().

    • She compiled a list of recommended books. ( ấy đã biên soạn một danh sách sách được đề xuất.)
  • Compiler (danh từ): Người biên soạn; (trong tin học) Trình biên dịch.

    • He is the compiler of this poetry anthology. (Ông ấy người biên soạn tuyển tập thơ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthology (danh từ): Tuyển tập (thường dùng cho văn học, thơ).
  • Collection (danh từ): Bộ sưu tập, tập hợp.
  • Assemblage (danh từ): Sự tập hợp, nhóm lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "compilation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "compile").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compilation").

compilation

The librarian created a compilation of local folk tales.

danh từ
  1. sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu
  2. tài liệu biên soạn, tài liệu sưu tập

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống