digest
/'daidʤest /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sách tóm tắt, bản tóm lược: Một ấn phẩm trình bày thông tin một cách ngắn gọn và có hệ thống, thường về một chủ đề cụ thể như luật pháp hoặc tin tức.
- Tập san, tạp chí tóm tắt: Một ấn phẩm định kỳ cung cấp bản tóm tắt của các bài báo, tin tức hoặc tài liệu khác.
Ngoại động từ:
- Tiêu hóa: Quá trình cơ thể phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thụ được.
- Hiểu thấu, lĩnh hội: Tiếp thu và hiểu đầy đủ thông tin hoặc kiến thức sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.
- Tóm tắt, hệ thống hóa: Sắp xếp và trình bày thông tin một cách ngắn gọn, có trật tự.
- Chịu đựng, nhẫn nhịn: Chấp nhận và chịu đựng một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.
Nội động từ:
- Được tiêu hóa: Trải qua quá trình tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He published a monthly digest of legal cases. (Ông ấy xuất bản một tập san tóm tắt các vụ án định kỳ hàng tháng.)
- I read the news in a weekly digest. (Tôi đọc tin tức trên một tạp chí tóm tắt hàng tuần.)
Ngoại động từ:
- It takes time to digest a heavy meal. (Cần thời gian để tiêu hóa một bữa ăn nặng.)
- I need a moment to digest what you just told me. (Tôi cần một lúc để lĩnh hội điều bạn vừa nói.)
- The report digests a year's worth of data into ten pages. (Báo cáo tóm tắt dữ liệu cả năm vào mười trang.)
- She had to digest the harsh criticism. (Cô ấy phải chịu đựng những lời chỉ trích gay gắt.)
Nội động từ:
- Some foods digest more easily than others. (Một số loại thức ăn tiêu hóa dễ dàng hơn những loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reader's Digest": Tên một tạp chí nổi tiếng chuyên đăng các bài viết tóm tắt và phổ biến kiến thức.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật số: "Digest" có thể chỉ một bản tóm tắt email tự động hoặc bản tin tổng hợp nội dung từ nhiều nguồn.
- I receive a daily news digest in my inbox. (Tôi nhận được một bản tin tóm tắt hàng ngày trong hộp thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Digestion (n): Sự tiêu hóa, quá trình tiêu hóa.
- Good digestion is important for health. (Tiêu hóa tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
- Digestive (adj): (Thuộc về) tiêu hóa.
- The digestive system breaks down food. (Hệ tiêu hóa phân hủy thức ăn.)
- Digestible (adj): Dễ tiêu hóa; dễ hiểu.
- The book presents complex ideas in a digestible way. (Cuốn sách trình bày những ý tưởng phức tạp một cách dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: summary (bản tóm tắt), abstract (bản tóm lược), compilation (tuyển tập).
- Động từ (tiêu hóa): process (xử lý), break down (phân hủy).
- Động từ (hiểu): comprehend (thấu hiểu), absorb (tiếp thu), grasp (nắm bắt).
- Động từ (chịu đựng): endure (chịu đựng), tolerate (chấp nhận), stomach (nuốt trôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Digest into: (Không phổ biến) Thường được thay thế bằng các cấu trúc như "digest something into something else" (tóm tắt cái gì thành cái khác).
- The committee digested the complex regulations into a simple guide. (Ủy ban đã tóm tắt các quy định phức tạp thành một hướng dẫn đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- "Hard to digest": Khó chấp nhận hoặc khó tin.
- The news of his resignation was hard to digest. (Tin ông ấy từ chức thật khó chấp nhận.)
- "Food for thought": (Ý tưởng cần được "tiêu hóa"/suy ngẫm) Điều gì đó khiến người ta phải suy nghĩ nghiêm túc.
- His lecture gave us plenty of food for thought. (Bài giảng của ông ấy cho chúng tôi nhiều điều phải suy ngẫm.)
danh từ
- sách tóm tắt (chủ yếu là luật)
- tập san văn học, tập san thời sự[di'dʤest]
ngoại động từ
- phân loại, sắp đặt có hệ thống; tóm tắt có hệ thống
- suy nghĩ kỹ càng, sắp xếp trong óc
- tiêu hoá, làm tiêu hoá (thức ăn)
- (nghĩa bóng) hiểu thấu, lĩnh hội, tiêu hoá (những điều đã học...)
- đồng hoá (một vùng đất đai chinh phục được)
- nhịn, chịu đựng, nuốt (nhục...)
- to digest an insultnuốt nhục, chịu nhục
- ninh, sắc (một chất trong rượu...)
nội động từ
- tiêu, tiêu hoá được