digest

/'daidʤest /
Học thuật
Thân thiện
digest

A student reads a news digest on a tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sách tóm tắt, bản tóm lược: Một ấn phẩm trình bày thông tin một cách ngắn gọn hệ thống, thường về một chủ đề cụ thể như luật pháp hoặc tin tức.
    • Tập san, tạp chí tóm tắt: Một ấn phẩm định kỳ cung cấp bản tóm tắt của các bài báo, tin tức hoặc tài liệu khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Tiêu hóa: Quá trình cơ thể phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thụ được.
    • Hiểu thấu, lĩnh hội: Tiếp thu hiểu đầy đủ thông tin hoặc kiến thức sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.
    • Tóm tắt, hệ thống hóa: Sắp xếp trình bày thông tin một cách ngắn gọn, trật tự.
    • Chịu đựng, nhẫn nhịn: Chấp nhận chịu đựng một điều đó khó chịu hoặc xúc phạm.
  3. Nội động từ:

    • Được tiêu hóa: Trải qua quá trình tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He published a monthly digest of legal cases. (Ông ấy xuất bản một tập san tóm tắt các vụ án định kỳ hàng tháng.)
    • I read the news in a weekly digest. (Tôi đọc tin tức trên một tạp chí tóm tắt hàng tuần.)
  • Ngoại động từ:

    • It takes time to digest a heavy meal. (Cần thời gian để tiêu hóa một bữa ăn nặng.)
    • I need a moment to digest what you just told me. (Tôi cần một lúc để lĩnh hội điều bạn vừa nói.)
    • The report digests a year's worth of data into ten pages. (Báo cáo tóm tắt dữ liệu cả năm vào mười trang.)
    • She had to digest the harsh criticism. ( ấy phải chịu đựng những lời chỉ trích gay gắt.)
  • Nội động từ:

    • Some foods digest more easily than others. (Một số loại thức ăn tiêu hóa dễ dàng hơn những loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reader's Digest": Tên một tạp chí nổi tiếng chuyên đăng các bài viết tóm tắt phổ biến kiến thức.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật số: "Digest" có thể chỉ một bản tóm tắt email tự động hoặc bản tin tổng hợp nội dung từ nhiều nguồn.
    • I receive a daily news digest in my inbox. (Tôi nhận được một bản tin tóm tắt hàng ngày trong hộp thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Digestion (n): Sự tiêu hóa, quá trình tiêu hóa.
    • Good digestion is important for health. (Tiêu hóa tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Digestive (adj): (Thuộc về) tiêu hóa.
    • The digestive system breaks down food. (Hệ tiêu hóa phân hủy thức ăn.)
  • Digestible (adj): Dễ tiêu hóa; dễ hiểu.
    • The book presents complex ideas in a digestible way. (Cuốn sách trình bày những ý tưởng phức tạp một cách dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: summary (bản tóm tắt), abstract (bản tóm lược), compilation (tuyển tập).
  • Động từ (tiêu hóa): process (xử lý), break down (phân hủy).
  • Động từ (hiểu): comprehend (thấu hiểu), absorb (tiếp thu), grasp (nắm bắt).
  • Động từ (chịu đựng): endure (chịu đựng), tolerate (chấp nhận), stomach (nuốt trôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Digest into: (Không phổ biến) Thường được thay thế bằng các cấu trúc như "digest something into something else" (tóm tắt cái thành cái khác).
    • The committee digested the complex regulations into a simple guide. (Ủy ban đã tóm tắt các quy định phức tạp thành một hướng dẫn đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hard to digest": Khó chấp nhận hoặc khó tin.
    • The news of his resignation was hard to digest. (Tin ông ấy từ chức thật khó chấp nhận.)
  • "Food for thought": (Ý tưởng cần được "tiêu hóa"/suy ngẫm) Điều đó khiến người ta phải suy nghĩ nghiêm túc.
    • His lecture gave us plenty of food for thought. (Bài giảng của ông ấy cho chúng tôi nhiều điều phải suy ngẫm.)
digest

A student reads a news digest on a tablet.

danh từ
  1. sách tóm tắt (chủ yếu luật)
  2. tập san văn học, tập san thời sự[di'dʤest]
ngoại động từ
  1. phân loại, sắp đặt hệ thống; tóm tắt hệ thống
  2. suy nghĩ kỹ càng, sắp xếp trong óc
  3. tiêu hoá, làm tiêu hoá (thức ăn)
  4. (nghĩa bóng) hiểu thấu, lĩnh hội, tiêu hoá (những điều đã học...)
  5. đồng hoá (một vùng đất đai chinh phục được)
  6. nhịn, chịu đựng, nuốt (nhục...)
    • to digest an insult
      nuốt nhục, chịu nhục
  7. ninh, sắc (một chất trong rượu...)
nội động từ
  1. tiêu, tiêu hoá được