complacency

/kəm'pleisns/ Cách viết khác : (complacency) /kəm'pleisnsi/
Học thuật
Thân thiện
complacency

He felt a dangerous complacency after his early success.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự mãn, sự thoả mãn một cách nguy hiểm: Trạng thái hài lòng quá mức với bản thân hoặc tình huống hiện tại, dẫn đến việc mất cảnh giác không nhận thấy những rủi ro hoặc vấn đề tiềm ẩn.
    • Sự bằng lòng, sự vừa ý: Cảm giác hài lòng, thường đi kèm với sự thiếu động lực để cải thiện hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's complacency after their early lead cost them the game. (Sự tự mãn của đội sau khi dẫn trước sớm đã khiến họ thua trận.)
    • We cannot afford any complacency in matters of safety. (Chúng ta không thể cho phép bất kỳ sự tự mãn nào trong các vấn đề an toàn.)
    • His complacency about his health prevented him from seeing a doctor. (Sự bằng lòng của anh ấy về sức khỏe đã ngăn cản anh đi gặp bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lull someone into complacency": làm cho ai đó rơi vào trạng thái tự mãn, mất cảnh giác.

    • A period of economic stability can lull investors into complacency. (Một giai đoạn ổn định kinh tế có thể khiến các nhà đầu rơi vào trạng thái tự mãn.)
  • "a false sense of complacency": cảm giác tự mãn sai lầm, không cơ sở.

    • Winning one match should not give the team a false sense of complacency. (Thắng một trận không nên mang lại cho đội cảm giác tự mãn sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Complacent (tính từ): tự mãn, bằng lòng.
    • He had become complacent in his comfortable job. (Anh ta đã trở nên tự mãn trong công việc thoải mái của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-satisfaction: sự tự thoả mãn.
  • Smugness: vẻ tự mãn, tự đắc.
Từ trái nghĩa
  • Dissatisfaction: sự không hài lòng.
  • Vigilance: sự cảnh giác.
Thành ngữ liên quan
  • Complacency is the enemy of progress: Sự tự mãn kẻ thù của tiến bộ. (Thành ngữ nhấn mạnh rằng sự hài lòng quá mức sẽ ngăn cản sự phát triển.)
    • Remember, complacency is the enemy of progress; we must keep innovating. (Hãy nhớ, tự mãn kẻ thù của tiến bộ; chúng ta phải không ngừng đổi mới.)
complacency

He felt a dangerous complacency after his early success.

danh từ
  1. tính tự mãn
  2. sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn

Từ gần giống

Từ chứa "complacency"