complacency

/kəm'pleisns/ Cách viết khác : (complacency) /kəm'pleisnsi/
danh từ
  1. tính tự mãn
  2. sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "complacency"

complacency
He felt a dangerous complacency after his early success.